| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Hết trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong - Ngã ba đường 135 (giáp đường vào Trung tâm Y tế huyện) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Ngã ba Quốc lộ 28 nhà ông Đặng Văn Trí - Hết Trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Hết trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong - Ngã ba đường 135 (giáp đường vào Trung tâm Y tế huyện) | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Ngã ba Quốc lộ 28 nhà ông Đặng Văn Trí - Hết Trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong | 537.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Hết trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong - Ngã ba đường 135 (giáp đường vào Trung tâm Y tế huyện) | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Ngã ba Quốc lộ 28 nhà ông Đặng Văn Trí - Hết Trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong | 403.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |