Trang chủ page 5
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 81 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào đập Nao Kon Đơi - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường bê tông đi xã Đắk Plao - Ngã ba giao nhau với Quốc lộ 28 (trụ sở hạt kiểm lâm) | 658.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 82 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào đập Nao Kon Đơi - Xã Quảng Khê | Ngã ba giao nhau với Quốc lộ 28 - Hết đập tràn Nao Kon Đơi | 630.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 83 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi vào thôn 7 (vào bến xe) - Xã Quảng Khê | Km 0 + 500 mét - Km 1 | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 84 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi vào thôn 7 (vào bến xe) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào xưởng đũa cũ hướng đường vào thôn 7 (Km 0) - Km 0 + 500 mét | 675.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 85 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục Đường số 8 (đường 33 mét) - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 86 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Trục Đường số 2 (đường 45 mét) - Xã Quảng Khê | Trọn đường - | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 87 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi thôn 1 - Xã Quảng Khê | Km 0 + 100 mét - Ngã ba giao nhau với đường số 2 (đường 33 mét) | 1.100.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 88 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường đi thôn 1 - Xã Quảng Khê | Km 0 (Ngã năm Lâm trường Quảng Khê) - Km 0+100 mét | 1.440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 89 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Hết trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong - Ngã ba đường 135 (giáp đường vào Trung tâm Y tế huyện) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 90 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Hết trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong - Ngã ba đường 135 (giáp đường vào Trung tâm Y tế huyện) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 91 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Ngã ba Quốc lộ 28 nhà ông Đặng Văn Trí - Hết Trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong | 672.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 92 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường vào Trường THPT Đắk Glong (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Ngã ba Quốc lộ 28 nhà ông Đặng Văn Trí - Hết Trường Dân tộc nội trú huyện Đắk Glong | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 93 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Km 0 + 400 mét - Giáp ranh xã Đắk Som | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 94 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Km 0 + 400 mét - Giáp ranh xã Đắk Som | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 95 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 - Xã Quảng Khê | Ngã ba Thủy điện Đồng Nai 3 (Km 0 - 400 mét) - Hướng về 2 phía 400 mét | 780.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 96 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Suối cây Lim - Ngã ba Thủy điện Đồng Nai 3 (Km 0 - 400 mét) | 270.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 97 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Suối cây Lim - Ngã ba Thủy điện Đồng Nai 3 (Km 0 - 400 mét) | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 98 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào tái định cư xã Đắk P'Lao - Suối cây Lim | 405.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 99 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy dương) - Xã Quảng Khê | Ngã ba đường vào tái định cư xã Đắk P'Lao - Suối cây Lim | 640.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 100 | Đắk Nông | Huyện Đắk GLong | Đường Quốc lộ 28 (Tà luy âm) - Xã Quảng Khê | Km 0+100 mét - Ngã ba đường vào tái định cư xã Đắk P'Lao | 700.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |