| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Giáp ranh xã Đức Mạnh Tỉnh lộ 682 - Ngã ba đầu thôn Thọ Hoàng 1 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Trạm Điện T15 - Thôn Phương Trạch (giáp Tỉnh lộ 683) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Trạm Điện T15 - Hết trường Lê Hồng Phong | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Ngã ba đầu thôn 1 - Hết Trạm Điện T15 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Giáp ranh xã Đức Mạnh Tỉnh lộ 682 - Ngã ba đầu thôn Thọ Hoàng 1 | 320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Trạm Điện T15 - Thôn Phương Trạch (giáp Tỉnh lộ 683) | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Trạm Điện T15 - Hết trường Lê Hồng Phong | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Ngã ba đầu thôn 1 - Hết Trạm Điện T15 | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Giáp ranh xã Đức Mạnh Tỉnh lộ 682 - Ngã ba đầu thôn Thọ Hoàng 1 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Trạm Điện T15 - Thôn Phương Trạch (giáp Tỉnh lộ 683) | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Trạm Điện T15 - Hết trường Lê Hồng Phong | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Ngã ba đầu thôn 1 - Hết Trạm Điện T15 | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |