| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Tô Hiến Thành (Tà luy dương) - Thị trấn Đắk Mil | Hội trường Tổ dân phố 9 - Đường Trương Công Định (Rừng Thông) | 1.456.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Tô Hiến Thành (Tà luy dương) - Thị trấn Đắk Mil | Hội trường Tổ dân phố 9 - Đường Trương Công Định (Rừng Thông) | 1.164.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 3 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Tô Hiến Thành (Tà luy dương) - Thị trấn Đắk Mil | Hội trường Tổ dân phố 9 - Đường Trương Công Định (Rừng Thông) | 873.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |