Trang chủ page 20
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Buôn K62 cũ - Xã Đắk Drô | Ngã ba Buôn K62 cũ - Giáp ranh xã Tân Thành | 376.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 382 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Buôn K62 cũ - Xã Đắk Drô | Ngã ba Buôn K62 cũ - Đường dây 500 Kv (hết thửa đất số 26, tờ bản đồ số 10) | 432.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 383 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Buôn K62 cũ - Xã Đắk Drô | Ngã ba Quốc lộ 28 - Ngã ba Buôn K62 cũ | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 384 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Nâm Nung - Xã Đắk Drô | Đường dây 500 Kv - Giáp ranh xã Nâm Nung | 352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 385 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Nâm Nung - Xã Đắk Drô | Ngã ba Hầm Sỏi - Đường dây 500 Kv | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 386 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường lên bãi vật liệu xưởng cưa giáp Quốc lộ 28 đến đường dây 500 Kv - Xã Đắk Drô | - | 224.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 387 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Buôn Choáh - Xã Đắk Drô | Ngã ba xưởng cưa (ngã ba cây xăng Anh Tuấn) - Hết đất ông Trần Văn Khuê | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 388 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Buôn Choáh - Xã Đắk Drô | Hết đất ông Nguyễn Thanh Chánh - Giáp cống nước nhà ông Lưu Công Thường | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 389 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Buôn Choáh - Xã Đắk Drô | Đường liên thôn Đắk Xuân cũ, Buôn K62 cũ - Hết đất ông Nguyễn Thanh Chánh | 560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 390 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Buôn Choáh - Xã Đắk Drô | Ngã ba nhà ông Nguyễn Thế Giới (Trường Mầm non Họa Mi) - Đường liên thôn Đắk Xuân cũ, Buôn K62 cũ | 1.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 391 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 - Xã Đắk Drô | Đoạn đường còn lại của đường Quốc lộ 28 - | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 392 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 - Xã Đắk Drô | Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hoàng - Cây xăng Công Nga | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 393 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 - Xã Đắk Drô | Đường Thành Công (hết buôn 9) - Hết đất nhà ông Nguyễn Văn Hoàng | 416.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 394 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 - Xã Đắk Drô | Ngã ba lâm nghiệp 3 - Đường Thành Công (hết buôn 9) | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 395 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 - Xã Đắk Drô | Cầu buôn 9 - Ngã ba của Lâm Nghiệp 3 | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 396 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 - Xã Đắk Drô | Trường Nguyễn Thị Minh Khai - Cầu buôn 9 | 2.552.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 397 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 - Xã Đắk Drô | Ngã ba đường lên bãi vật liệu xưởng cưa - Trường Nguyễn Thị Minh Khai | 2.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 398 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 - Xã Đắk Drô | Nhà ông Lê Xuân Tỉnh - Ngã ba đường lên bãi vật liệu xưởng cưa | 2.112.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 399 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 - Xã Đắk Drô | Ngã ba vào Trung tâm giáo dục thường xuyên - Nhà ông Lê Xuân Tỉnh | 1.680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 400 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Đà | Ngã năm xã Nam Đà (hướng Cư Jút) + 200m - Ngã ba vào Nghĩa địa Nam Đà | 1.080.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |