Trang chủ page 28
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 541 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nâm N'Đir | Đường ra cánh đồng giáp nhà ông Quý - Giáp Đức Xuyên | 222.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 542 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nâm N'Đir | Đường ra cánh đồng giáp nhà ông Kim - Đường ra cánh đồng giáp nhà ông Quý | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 543 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nâm N'Đir | Km0+500 m (về hướng Đức Xuyên) - Đường ra cánh đồng giáp nhà ông Kim | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 544 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nâm N'Đir | Ngã tư chợ - Km0+500 m (về hướng Đức Xuyên) | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 545 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nâm N'Đir | Ngã ba xuống sình (nhà ông Phong) - Giáp Đắk Drô | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 546 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nâm N'Đir | Đường vào rãy giáp nhà ông Du - Ngã ba xuống sình (nhà ông Phong) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 547 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nâm N'Đir | Ngã ba nhà ông Quân (hướng đi xã Đắk Drô) - Đường vào rãy giáp nhà ông Du | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 548 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nâm N'Đir | Ngã tư Chợ - Ngã ba ông Quân (về hướng Đắk Drô sau UBND xã) | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 549 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nâm N'Đir | Ngã tư Chợ - Ngã ba ông Quân (về hướng Đắk Drô trước UBND xã) | 540.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 550 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Xã Tân Thành | Các khu dân cư còn lại thôn Đắk Hoa, Đắk Lưu, Đắk Na, Đắk Ri, Đắk Rô - | 42.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 551 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi làng Dao (thôn Đắk Na) - Xã Tân Thành | Km 0 +300 m - Giáp ranh xã Đắk Sắk | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 552 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi làng Dao (thôn Đắk Na) - Xã Tân Thành | Km 0 (Ngã ba trảng bò đi thôn Đắk Na, Đắk Ri) - Km 0 +300 m | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 553 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi xã Đắk Drô - Xã Tân Thành | Ngã ba Đắk Hoa (đi Đắk Drô) - Giáp ranh xã Đắk Drô | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 554 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi thị trấn Đắk Mâm - Xã Tân Thành | Các đoạn còn lại trên đường nhựa - | 150.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 555 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi thị trấn Đắk Mâm - Xã Tân Thành | Km 0 (Ngã ba trảng bò đi thôn Đắk Na, Đăk Ri) - Hướng đi thị trấn Đắk Mâm + 200 m | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 556 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Nâm Nung - Xã Tân Thành | Ngã ba Đắk Hoa - Giáp ranh xã Nam Nung | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 557 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Nâm Nung - Xã Tân Thành | Km 0 (Ngã ba trảng bò đi thôn Đắk Na, Đắk Ri) - Ngã ba Đắk Hoa (đi Đắk Drô) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 558 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Xã Đắk Sôr | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 60.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 559 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi thôn Quảng Hà - Xã Đắk Sôr | Nhà ông Nguyễn Xuân Thăng - Hết đất nhà ông Dương Đức Hòa | 84.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 560 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Khu dân cư thôn Đức Lập - Xã Đắk Sôr | Đầu đường bê tông - Hết đất bà Bạch Thị Hiền | 84.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |