| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Hết đất nhà ông Hà Niệm Long (thôn 8) - Nhà ông Long thôn 6 | 528.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Hết đất nhà ông Điểu Tỉnh - Hết đất nhà ông Hà Niệm Long (thôn 8) | 385.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Hết đất nhà ông Tanh (Thị Thuyền) - Hết đất nhà ông Điểu Tỉnh | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Hết đất nhà ông Quyền - Hết đất nhà ông Tanh (Thị Thuyền) | 850.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Cống nước nhà ông Tú - Hết đất nhà ông Quyền | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Ngã ba tỉnh lộ 681 (nhà ông Cúc) - Cống nước nhà ông Tú | 1.560.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Hết đất nhà ông Hà Niệm Long (thôn 8) - Nhà ông Long thôn 6 | 422.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Hết đất nhà ông Điểu Tỉnh - Hết đất nhà ông Hà Niệm Long (thôn 8) | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Hết đất nhà ông Tanh (Thị Thuyền) - Hết đất nhà ông Điểu Tỉnh | 384.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Hết đất nhà ông Quyền - Hết đất nhà ông Tanh (Thị Thuyền) | 680.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Cống nước nhà ông Tú - Hết đất nhà ông Quyền | 1.056.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Ngã ba tỉnh lộ 681 (nhà ông Cúc) - Cống nước nhà ông Tú | 1.248.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 13 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Hết đất nhà ông Hà Niệm Long (thôn 8) - Nhà ông Long thôn 6 | 316.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Hết đất nhà ông Điểu Tỉnh - Hết đất nhà ông Hà Niệm Long (thôn 8) | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Hết đất nhà ông Tanh (Thị Thuyền) - Hết đất nhà ông Điểu Tỉnh | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Hết đất nhà ông Quyền - Hết đất nhà ông Tanh (Thị Thuyền) | 510.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Cống nước nhà ông Tú - Hết đất nhà ông Quyền | 792.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 18 | Đắk Nông | Huyện Tuy Đức | Tỉnh lộ 686 (Tà luy âm) - Xã Đắk Búk So | Ngã ba tỉnh lộ 681 (nhà ông Cúc) - Cống nước nhà ông Tú | 936.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |