Trang chủ page 128
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2541 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Cột mốc 883 (Quốc lộ 14) + 500m - Cột mốc 885 (Quốc lộ 14) | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2542 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Cột mốc 882 (Quốc lộ 14) + 50m - Cột mốc 883 (Quốc lộ 14) + 500m | 2.200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2543 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Ranh giới xã Quảng Tín - Cột mốc 882 (Quốc lộ 14) + 50m | 1.430.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2544 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Quảng Tín | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 96.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2545 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường bên cạnh chợ - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2546 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường thôn 1 - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2547 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường cạnh Công ty Gia Mỹ - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km0 + 1000 m | 455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2548 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường cạnh nhà Hùng Hương - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km0 + 1500 m | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2549 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường vào tổ 1 thôn 3 - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2550 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường nhánh thôn 3 tiếp giáp Quốc lộ 14 - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 455.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2551 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường vào tổ 4 thôn 2 - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2552 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba vào đội lâm trường cũ - Xã Quảng Tín | Ngã ba mộ Tám Của - Hết đường | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2553 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba vào đội lâm trường cũ - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Đất nhà ông Phạm Trọng Đức | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2554 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba thôn 5 đi Đắk Ngo - Xã Quảng Tín | Suối Đắk R'Lấp - Hết nhà bà Nguyễn Thị Vịnh (Sađacô) | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2555 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba thôn 5 đi Đắk Ngo - Xã Quảng Tín | Suối Đắk R'Lấp - Suối Đắk Nguyên | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2556 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba thôn 5 đi Đắk Ngo - Xã Quảng Tín | Hội trường thôn 5 - Suối Đắk R'Lấp | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2557 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba thôn 5 đi Đắk Ngo - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hội trường thôn 5 | 825.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2558 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba Công ty cà phê Đắk Nông đến hết đường - Xã Quảng Tín | Hết đất nhà ông Vinh - Hết đường | 450.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2559 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba Công ty cà phê Đắk Nông đến hết đường - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km 0 + đến nhà ông Nguyễn Đình Vinh | 800.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2560 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường bon Bù Đách - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |