Trang chủ page 150
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2981 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Cột mốc 886 (Quốc lộ 14) + 400m - Ranh giới tỉnh Bình Phước | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2982 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Cột mốc 885 (Quốc lộ 14) - Cột mốc 886 (Quốc lộ 14) + 400m | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2983 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Cột mốc 883 (Quốc lộ 14) + 500m - Cột mốc 885 (Quốc lộ 14) | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2984 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Cột mốc 882 (Quốc lộ 14) + 50m - Cột mốc 883 (Quốc lộ 14) + 500m | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2985 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Ranh giới xã Quảng Tín - Cột mốc 882 (Quốc lộ 14) + 50m | 1.144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2986 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Quảng Tín | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 76.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2987 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường bên cạnh chợ - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2988 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường thôn 1 - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2989 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường cạnh Công ty Gia Mỹ - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km0 + 1000 m | 364.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2990 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường cạnh nhà Hùng Hương - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km0 + 1500 m | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2991 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường vào tổ 1 thôn 3 - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 336.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2992 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường nhánh thôn 3 tiếp giáp Quốc lộ 14 - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 364.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2993 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường vào tổ 4 thôn 2 - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2994 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba vào đội lâm trường cũ - Xã Quảng Tín | Ngã ba mộ Tám Của - Hết đường | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2995 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba vào đội lâm trường cũ - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Đất nhà ông Phạm Trọng Đức | 520.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2996 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba thôn 5 đi Đắk Ngo - Xã Quảng Tín | Suối Đắk R'Lấp - Hết nhà bà Nguyễn Thị Vịnh (Sađacô) | 288.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2997 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba thôn 5 đi Đắk Ngo - Xã Quảng Tín | Suối Đắk R'Lấp - Suối Đắk Nguyên | 312.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2998 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba thôn 5 đi Đắk Ngo - Xã Quảng Tín | Hội trường thôn 5 - Suối Đắk R'Lấp | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2999 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba thôn 5 đi Đắk Ngo - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hội trường thôn 5 | 660.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3000 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba Công ty cà phê Đắk Nông đến hết đường - Xã Quảng Tín | Hết đất nhà ông Vinh - Hết đường | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |