Trang chủ page 162
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3221 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Tỉnh lộ 5 - Đường nhánh chính tiếp giáp với Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Ngã ba cửa rừng + 200m - Cầu số 1 | 324.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3222 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Tỉnh lộ 5 - Đường nhánh chính tiếp giáp với Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Ngã ba Quốc lộ 14 - Ngã ba cửa rừng + 200m | 396.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3223 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Cột mốc 886 (Quốc lộ 14) + 400m - Ranh giới tỉnh Bình Phước | 858.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3224 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Cột mốc 885 (Quốc lộ 14) - Cột mốc 886 (Quốc lộ 14) + 400m | 990.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3225 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Cột mốc 883 (Quốc lộ 14) + 500m - Cột mốc 885 (Quốc lộ 14) | 858.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3226 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Cột mốc 882 (Quốc lộ 14) + 50m - Cột mốc 883 (Quốc lộ 14) + 500m | 1.320.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3227 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Quốc lộ 14 - Xã Đắk Ru | Ranh giới xã Quảng Tín - Cột mốc 882 (Quốc lộ 14) + 50m | 858.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3228 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Xã Quảng Tín | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 57.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3229 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường bên cạnh chợ - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3230 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường thôn 1 - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3231 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường cạnh Công ty Gia Mỹ - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km0 + 1000 m | 273.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3232 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường cạnh nhà Hùng Hương - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Km0 + 1500 m | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3233 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường vào tổ 1 thôn 3 - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3234 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường nhánh thôn 3 tiếp giáp Quốc lộ 14 - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 273.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3235 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Đường vào tổ 4 thôn 2 - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Hết đường | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3236 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba vào đội lâm trường cũ - Xã Quảng Tín | Ngã ba mộ Tám Của - Hết đường | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3237 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba vào đội lâm trường cũ - Xã Quảng Tín | Km 0 (Quốc lộ 14) - Đất nhà ông Phạm Trọng Đức | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3238 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba thôn 5 đi Đắk Ngo - Xã Quảng Tín | Suối Đắk R'Lấp - Hết nhà bà Nguyễn Thị Vịnh (Sađacô) | 216.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3239 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba thôn 5 đi Đắk Ngo - Xã Quảng Tín | Suối Đắk R'Lấp - Suối Đắk Nguyên | 234.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3240 | Đắk Nông | Huyện Đắk R’Lấp | Ngã ba thôn 5 đi Đắk Ngo - Xã Quảng Tín | Hội trường thôn 5 - Suối Đắk R'Lấp | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |