Trang chủ page 202
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4021 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Đắk Sắk | Các khu dân cư còn lại - | 144.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4022 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Các nhánh đường đấu nối với Tỉnh lộ 682 Tỉnh lộ 683 vào sâu 200m - Xã Đắk Sắk | - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4023 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Xã Đắk Sắk | Các đường nhánh từ sân bay vào sâu đến 200m - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4024 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường liên thôn - Xã Đắk Sắk | Ngã ba xã Đắk Mol - Đến hết thôn Xuân Bình | 198.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4025 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường liên thôn - Xã Đắk Sắk | Tỉnh Lộ 682 - Ngã ba giáp Đắk Mol | 242.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4026 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường liên thôn - Xã Đắk Sắk | Phân hiệu (Trường Nguyễn Văn Bé) - Cầu Ông Quý | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4027 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường liên thôn - Xã Đắk Sắk | Tỉnh Lộ 683 - Phân hiệu (Trường Nguyễn Văn Bé) | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4028 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường liên thôn - Xã Đắk Sắk | Đầu sân bay (liên thôn 1 - 2) - Cuối thôn 2 (đường song song với đường sân bay) | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4029 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường liên xã Đắk Sắk - Đức Mạnh - Xã Đắk Sắk | Tỉnh lộ 682 - Ngã ba đầu thôn Thổ Hoàng 1 | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4030 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường 3/2 - Xã Đắk Sắk | Tỉnh lộ 683 - Đường sân bay (cũ) | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4031 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Giáp ranh xã Đức Mạnh Tỉnh lộ 682 - Ngã ba đầu thôn Thọ Hoàng 1 | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4032 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Trạm Điện T15 - Thôn Phương Trạch (giáp Tỉnh lộ 683) | 250.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4033 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Trạm Điện T15 - Hết trường Lê Hồng Phong | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4034 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường nội xã - Xã Đắk Sắk | Ngã ba đầu thôn 1 - Hết Trạm Điện T15 | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4035 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Tỉnh lộ 683 - Xã Đắk Sắk | Trụ sở Lâm trường Thanh Niên (cũ) - Giáp ranh xã Long Sơn | 330.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4036 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Tỉnh lộ 683 - Xã Đắk Sắk | Đường vào E29 - Hết Trụ sở Lâm trường Thanh Niên (cũ) | 480.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4037 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Tỉnh lộ 683 - Xã Đắk Sắk | Trường Lê Hồng Phong - Đường vào E29 | 650.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4038 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Tỉnh lộ 683 - Xã Đắk Sắk | Hết Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Hết Trường Lê Hồng Phong | 770.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4039 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Đường Tỉnh lộ 683 - Xã Đắk Sắk | Từ Ngã tư giáp Tỉnh lộ 682 - Hết Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn | 3.240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4040 | Đắk Nông | Huyện Đắk Mil | Tỉnh lộ 682 - Xã Đắk Sắk | Cầu trắng - Giáp ranh xã Đắk Mol | 1.400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |