Trang chủ page 46
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 901 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 - Xã Đắk Drô | Ngã ba nhà ông Nguyễn Thế Giới (Trường Mầm non Họa Mi) - Ngã ba vào Trung tâm giáo dục thường xuyên | 1.760.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 902 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Xã Đắk Nang | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 70.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 903 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Xã Đắk Nang | Đất ở các khu vực còn lại trên đường Quốc lộ 28 - | 350.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 904 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 - Xã Đắk Nang | Khu vực đèo 52 giáp xã Quảng Phú đến giáp xã Quảng Sơn (huyện Đắk Glong) - | 400.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 905 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường Quốc lộ 28 - Xã Đắk Nang | Ngã tư (giáp ranh xã Đức Xuyên) - Cống thôn Phú Cường | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 906 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường bê tông thôn Đắk Xuân - Xã Nam Xuân | Đường tỉnh lộ 683 và Hội trường thôn Đắk Xuân - Giáp đường bê tông thôn Đắk Hợp | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 907 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường bê tông thôn Đắk Xuân - Xã Nam Xuân | Đường tỉnh lộ 683 và trường THCS Lý Tự Trọng - Giáp đường bê tông thôn Đắk Hợp | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 908 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường bê tông thôn Nam Thanh - Xã Nam Xuân | Nhà ông Hà Đức Tuyên - Đường tỉnh lộ 683 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 909 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Nam Đà - Xã Nam Xuân | Ngã ba tiếp giáp tỉnh lộ 683 - Giáp ranh xã Nam Đà | 390.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 910 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường bê tông thôn Đắk Thanh - Xã Nam Xuân | Cầu suối Đắk Ơi - Đường đi Hồ đập Nam Xuân | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 911 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường bê tông thôn Đắk Thanh - Xã Nam Xuân | Tỉnh lộ 683 nhà ông Lang Thanh Dấn - Cầu suối Đắk Ơi | 360.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 912 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Hồ đập Nam Xuân (đi suối Boong cũ) - Xã Nam Xuân | Ngã ba trại heo - Ngã ba tiếp giáp tỉnh lộ 683 | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 913 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Hồ đập Nam Xuân (đi suối Boong cũ) - Xã Nam Xuân | Ngã ba Tư Anh +500m - Hồ Đập Nam Xuân | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 914 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Nam Sơn (cũ) - Xã Nam Xuân | Trạm bơm - Giáp ranh xã Đắk R'la | 240.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 915 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường nối tỉnh lộ 683 với Quốc lộ 28 (Tỉnh lộ 684 cũ) - Xã Nam Xuân | Hết sân bóng Thiên An - Hết đất nhà ông Hà Đức Tuyên | 720.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 916 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Xã Nam Xuân | Đất ở các khu dân cư còn lại - | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 917 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Hồ đập Nam Xuân (đi suối Boong cũ) - Xã Nam Xuân | Ngã ba Tư Anh - Ngã ba Tư Anh + 500m | 490.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 918 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Xã Nam Xuân | Các trục đường bê tông còn lại - | 200.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 919 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Đắk Hợp - Xã Nam Xuân | Hết đất nhà ông Hoàng Văn Lượng - Hết đất nhà ông Lưu Trung Hiền | 490.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 920 | Đắk Nông | Huyện Krông Nô | Đường đi Đắk Hợp - Xã Nam Xuân | Ngã ba Tư Anh - Hết đất nhà ông Hoàng Văn Lượng | 600.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |