| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Khu vén dân tái định cư - Xã Pu Nhi | Các lô từ N34 - đến N52 | 231.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Khu vén dân tái định cư - Xã Pu Nhi | Các lô từ N53 - đến N70 | 264.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Khu vén dân tái định cư - Xã Pu Nhi | Các lô từ N26 - 1 - đến N28-2 | 341.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Khu vén dân tái định cư - Xã Pu Nhi | Các lô từ N1 - đến N26 | 297.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Khu vén dân tái định cư - Xã Pu Nhi | Các lô từ N34 - đến N52 | 161.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Khu vén dân tái định cư - Xã Pu Nhi | Các lô từ N53 - đến N70 | 184.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 7 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Khu vén dân tái định cư - Xã Pu Nhi | Các lô từ N26 - 1 - đến N28-2 | 238.700 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Khu vén dân tái định cư - Xã Pu Nhi | Các lô từ N1 - đến N26 | 207.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Khu vén dân tái định cư - Xã Pu Nhi | Các lô từ N34 - đến N52 | 184.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Khu vén dân tái định cư - Xã Pu Nhi | Các lô từ N53 - đến N70 | 211.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Khu vén dân tái định cư - Xã Pu Nhi | Các lô từ N26 - 1 - đến N28-2 | 272.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 12 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Khu vén dân tái định cư - Xã Pu Nhi | Các lô từ N1 - đến N26 | 237.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |