| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Ngã ba mốc 3X.42 hướng đi Phì Nhừ 1km, hướng đi Mường Luân 3km - | 187.000 | 88.000 | 66.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Các bản còn lại xa trung tâm xã; Đường nhánh và các vị trí còn lại - | 83.000 | 77.000 | 66.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Từ mốc HIII 099415 - đến giáp xã Chiềng Sơ | 220.000 | 99.000 | 77.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Từ thửa 31 tờ bản đồ 163 (Lò Thị Định) - đến giáp xã Luân Giói | 220.000 | 99.000 | 77.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Từ thửa 99 tờ bản đồ 156 - đến thửa 78 tờ bản đồ 170 (Lường Thị Ninh) đối diện thửa 52 tờ bản đồ 170 (đất UBND xã) bản Na Ca - Na Pục | 330.000 | 220.000 | 110.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Từ thửa 95 tờ bản đồ 181 (Lò Văn Pan - Lò Thị Hổi) đối diện thửa 42 tờ bản đồ 181 (đất UBND xã) - đến thửa 101 tờ bản đồ 182 (Đoàn Văn Năm - Lê Thanh Nga) | 363.000 | 242.000 | 110.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 7 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Tiếp theo thửa số 52 tờ bản đồ 146 (Quàng Thị Um) - đến thửa số 31 tờ bản đồ 163 (Lò Thị Định hướng đi Luân Giỏi) đến mốc HIII 099415 (hướng đi Chiềng Sơ) | 715.000 | 330.000 | 165.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Từ thửa số 256 tờ bản đồ 143 (Quàng Văn Hợp -Quàng Thị Phương) - đến thửa số 52 tờ bản đồ 146 (Quàng Thị Um) | 583.000 | 385.000 | 253.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Ngã ba mốc 3X.42 hướng đi Phì Nhừ 1km, hướng đi Mường Luân 3km - | 130.900 | 61.600 | 46.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 10 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Các bản còn lại xa trung tâm xã; Đường nhánh và các vị trí còn lại - | 58.100 | 53.900 | 46.200 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 11 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Từ mốc HIII 099415 - đến giáp xã Chiềng Sơ | 154.000 | 69.300 | 53.900 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Từ thửa 31 tờ bản đồ 163 (Lò Thị Định) - đến giáp xã Luân Giói | 154.000 | 69.300 | 53.900 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Từ thửa 99 tờ bản đồ 156 - đến thửa 78 tờ bản đồ 170 (Lường Thị Ninh) đối diện thửa 52 tờ bản đồ 170 (đất UBND xã) bản Na Ca - Na Pục | 231.000 | 154.000 | 77.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Từ thửa 95 tờ bản đồ 181 (Lò Văn Pan - Lò Thị Hổi) đối diện thửa 42 tờ bản đồ 181 (đất UBND xã) - đến thửa 101 tờ bản đồ 182 (Đoàn Văn Năm - Lê Thanh Nga) | 254.100 | 169.400 | 77.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Tiếp theo thửa số 52 tờ bản đồ 146 (Quàng Thị Um) - đến thửa số 31 tờ bản đồ 163 (Lò Thị Định hướng đi Luân Giỏi) đến mốc HIII 099415 (hướng đi Chiềng Sơ) | 500.500 | 231.000 | 115.500 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 16 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Từ thửa số 256 tờ bản đồ 143 (Quàng Văn Hợp -Quàng Thị Phương) - đến thửa số 52 tờ bản đồ 146 (Quàng Thị Um) | 408.100 | 269.500 | 177.100 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 17 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Ngã ba mốc 3X.42 hướng đi Phì Nhừ 1km, hướng đi Mường Luân 3km - | 149.600 | 70.400 | 52.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 18 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Các bản còn lại xa trung tâm xã; Đường nhánh và các vị trí còn lại - | 66.400 | 61.600 | 52.800 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 19 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Từ mốc HIII 099415 - đến giáp xã Chiềng Sơ | 176.000 | 79.200 | 61.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 20 | Điện Biên | Huyện Điện Biên Đông | Xã Mường Luân | Từ thửa 31 tờ bản đồ 163 (Lò Thị Định) - đến giáp xã Luân Giói | 176.000 | 79.200 | 61.600 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |