Trang chủ page 176
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3501 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | QL279C - Xã Mường Nhà - Xã vùng ngoài | Đoạn từ cầu Huổi Lếch - đến phai tạm Na Hôm | 385.000 | 253.000 | 176.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3502 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | QL279C - Xã Mường Nhà - Xã vùng ngoài | Đoạn từ cầu Na Phay - đến cầu Huổi Lếch (Đường đôi) | 1.274.000 | 699.000 | 445.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3503 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | QL279C - Xã Mường Nhà - Xã vùng ngoài | Đoạn từ đường rẽ lên bản Na Ố - đến tiếp giáp nhà ông Tòng Văn Sương (bắt đầu đường đôi) | 370.000 | 215.000 | 141.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3504 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | QL279C - Xã Mường Nhà - Xã vùng ngoài | Đoạn từ nhà ông Tòng Văn Sương (bắt đầu đường đôi) - đến cầu Na Phay (đường đôi) | 660.000 | 385.000 | 253.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3505 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | QL279C - Xã Mường Nhà - Xã vùng ngoài | Đoạn từ giáp xã Na Tông - đến đường rẽ lên bản Na Ố | 440.000 | 275.000 | 198.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3506 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | Xã Na Tông - Xã vùng ngoài | Các vị trí còn lại trong xã - | 88.000 | 88.000 | 88.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3507 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | Xã Na Tông - Xã vùng ngoài | Các trục đường giao thông liên thôn, nội thôn bản còn lại. - | 133.000 | 111.000 | 100.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3508 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | QL279C - Xã Na Tông - Xã vùng ngoài | Đoạn từ giáp đất quán ông Lò Văn Phong bản Na Ố - đến giáp xã Mường Nhà | 277.000 | 178.000 | 133.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3509 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | QL279C - Xã Na Tông - Xã vùng ngoài | Đoạn từ giáp đất nhà bà Lường Thị Yên bản Na Tông II - đến hết đất nhà ông Lò Văn Phong bản Na Ố | 166.000 | 133.000 | 100.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3510 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | QL279C - Xã Na Tông - Xã vùng ngoài | Đoạn từ suối ranh giới giữa Pa Kín với Na Tông I - đến hết đất nhà bà Lường Thị Yên bản Na Tông II | 330.000 | 198.000 | 154.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3511 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | QL279C - Xã Na Tông - Xã vùng ngoài | Đoạn từ giáp xã Hẹ Muông - đến suối ranh giới giữa Pa Kín với Na Tông I | 166.000 | 133.000 | 100.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3512 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | Xã Hẹ Muông - Xã vùng ngoài | Các vị trí còn lại trong xã - | 88.000 | 88.000 | 88.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3513 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | Đường vào trung tâm xã - Xã Hẹ Muông - Xã vùng ngoài | Đoạn từ ngã 3 bản Pá Hẹ đối diện là nhà ông Lò Văn Thành - đến cổng vào trạm Y tế xã | 110.000 | 99.000 | 88.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3514 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | QL 279C - Xã Hẹ Muông - Xã vùng ngoài | Đoạn từ đất nhà ông Quàng Văn Sương bản Công Binh - đến giáp xã Na Tông | 138.000 | 115.000 | 92.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3515 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | QL 279C - Xã Hẹ Muông - Xã vùng ngoài | Đoạn từ đất Công ty cổ phần tinh bột Hồng Diệp - đến hết đất nhà ông Quàng Văn Sương bản Công Binh | 166.000 | 133.000 | 100.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3516 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | QL 279C - Xã Hẹ Muông - Xã vùng ngoài | Đoạn từ giáp xã Núa Ngam - đến giáp đất Công ty cổ phần tinh bột Hồng Diệp | 138.000 | 115.000 | 92.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3517 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | Xã Núa Ngam - Xã vùng ngoài | Các vị trí còn lại trong xã - | 99.000 | 94.000 | 88.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3518 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | Xã Núa Ngam - Xã vùng ngoài | Các trục đường giao thông liên thôn, nội thôn bản còn lại. - | 133.000 | 111.000 | 100.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3519 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | Đường đi Mường Lói (QL 279C) - Xã Núa Ngam - Xã vùng ngoài | Đoạn từ Km 1 - đến giáp địa phận xã Hẹ Muông | 166.000 | 122.000 | 100.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3520 | Điện Biên | Huyện Điện Biên | Đường đi Mường Lói (QL 279C) - Xã Núa Ngam - Xã vùng ngoài | Đoạn từ cầu Pá Ngam 1 - đến Km 1 | 264.000 | 176.000 | 132.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |