| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các bản vùng cao | Bản Huổi Luân - | 50.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các bản vùng cao | Bản Hô Nậm Cản - | 50.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các bản vùng cao | Bản Hô Huổi Luông - | 50.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các bản vùng cao | Bản Huổi Luân - | 57.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các bản vùng cao | Bản Hô Nậm Cản - | 57.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các bản vùng cao | Bản Hô Huổi Luông - | 57.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các bản vùng cao | Bản Huổi Luân - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các bản vùng cao | Bản Hô Nậm Cản - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các bản vùng cao | Bản Hô Huổi Luông - | 72.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |