| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các đường nội bản vùng thấp | Các trục đường đất nội bản - | 154.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 2 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các đường nội bản vùng thấp | Các trục đường bê tông nội bản - | 270.200 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 3 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các đường nội bản vùng thấp | Đường nhựa - | 308.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 4 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các đường nội bản vùng thấp | Các trục đường đất nội bản - | 176.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các đường nội bản vùng thấp | Các trục đường bê tông nội bản - | 308.800 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các đường nội bản vùng thấp | Đường nhựa - | 352.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các đường nội bản vùng thấp | Các trục đường đất nội bản - | 220.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 8 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các đường nội bản vùng thấp | Các trục đường bê tông nội bản - | 386.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 9 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Các đường nội bản vùng thấp | Đường nhựa - | 440.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |