| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Đường Phan Đình Giót - Phường Na Lay | đoạn từ nút giao với đường Võ nguyên Giáp (đầu chợ Nậm Cản) - đến nút giao với đường Võ Nguyên Giáp (đầu cầu Nậm Cản). | 847.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Đường Phan Đình Giót - Phường Na Lay | Đoạn từ đất nhà ông Lò Văn Von (thửa số 56 tờ bản đồ 49) - đến hết đất nhà ông Lù Văn Phìn (thửa số 4 tờ bản đồ 44); | 693.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Đường Phan Đình Giót - Phường Na Lay | đoạn từ nút giao với đường Võ nguyên Giáp (đầu chợ Nậm Cản) - đến nút giao với đường Võ Nguyên Giáp (đầu cầu Nậm Cản). | 677.600 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Đường Phan Đình Giót - Phường Na Lay | Đoạn từ đất nhà ông Lò Văn Von (thửa số 56 tờ bản đồ 49) - đến hết đất nhà ông Lù Văn Phìn (thửa số 4 tờ bản đồ 44); | 554.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Đường Phan Đình Giót - Phường Na Lay | đoạn từ nút giao với đường Võ nguyên Giáp (đầu chợ Nậm Cản) - đến nút giao với đường Võ Nguyên Giáp (đầu cầu Nậm Cản). | 592.900 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Điện Biên | Thị xã Mường Lay | Đường Phan Đình Giót - Phường Na Lay | Đoạn từ đất nhà ông Lò Văn Von (thửa số 56 tờ bản đồ 49) - đến hết đất nhà ông Lù Văn Phìn (thửa số 4 tờ bản đồ 44); | 485.100 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD đô thị |