| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đồng Nai | Huyện Định Quán | Khu dân cư xã Phú Tân | Các đường còn lại - | 300.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Đồng Nai | Huyện Định Quán | Khu dân cư xã Phú Tân | Đường 120 (xã Phú Tân) - | 420.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Đồng Nai | Huyện Định Quán | Khu dân cư xã Phú Tân | Các đường còn lại - | 210.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 4 | Đồng Nai | Huyện Định Quán | Khu dân cư xã Phú Tân | Đường 120 (xã Phú Tân) - | 294.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM - DV nông thôn |
| 5 | Đồng Nai | Huyện Định Quán | Khu dân cư xã Phú Tân | Các đường còn lại - | 180.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |
| 6 | Đồng Nai | Huyện Định Quán | Khu dân cư xã Phú Tân | Đường 120 (xã Phú Tân) - | 252.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX - KD nông thôn |