| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | Huyện Ia Pa | Lý Thái Tổ | Kpă Klơng - Đường QH Đ2B | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Gia Lai | Huyện Ia Pa | Lý Thái Tổ | Trường Chinh - Kpă Klơng | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | Huyện Ia Pa | Lý Thái Tổ | Kpă Klơng - Đường QH Đ2B | 120.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Gia Lai | Huyện Ia Pa | Lý Thái Tổ | Trường Chinh - Kpă Klơng | 132.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |