Trang chủ page 406
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8101 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Đăk Tờ Pang | - | 4.500 | 4.050 | 3.600 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8102 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Đăk Pling | - | 4.500 | 4.050 | 3.600 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8103 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Chư Krey | - | 4.500 | 4.050 | 3.600 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8104 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Đăk Song | - | 4.500 | 4.050 | 3.600 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8105 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Đăk Pơ Pho | - | 5.400 | 4.950 | 4.500 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8106 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Đăk Kơ Ning | - | 5.400 | 4.950 | 4.500 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8107 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Yang Nam | - | 5.400 | 4.950 | 4.500 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8108 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Ya Ma | - | 5.400 | 4.950 | 4.500 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8109 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Sró | - | 5.400 | 4.950 | 4.500 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8110 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Chơ Long | - | 5.400 | 4.950 | 4.500 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8111 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Yang Trung | - | 5.400 | 4.950 | 4.500 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8112 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã Kông Yang | - | 5.400 | 4.950 | 4.500 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8113 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Xã An Trung | - | 5.400 | 4.950 | 4.500 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8114 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Thị trấn Kông Chro | - | 15.750 | 14.625 | 13.500 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8115 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Thị trấn Kông Chro | - | 6.300 | 5.850 | 5.400 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 8116 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Đất rừng sản xuất trong khu dân cư nông thôn - Xã Đăk Tờ Pang | - | 12.500 | 11.250 | 10.000 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8117 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Đất rừng sản xuất trong khu dân cư nông thôn - Xã Đăk Pling | - | 12.500 | 11.250 | 10.000 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8118 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Đất rừng sản xuất trong khu dân cư nông thôn - Xã Chư Krey | - | 12.500 | 11.250 | 10.000 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8119 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Đất rừng sản xuất trong khu dân cư nông thôn - Xã Đăk Song | - | 12.500 | 11.250 | 10.000 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 8120 | Gia Lai | Huyện Kông Chro | Đất rừng sản xuất trong khu dân cư nông thôn - Xã Đăk Pơ Pho | - | 15.000 | 13.750 | 12.500 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |