Trang chủ page 82
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1621 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 2 - Xã Liên Hiệp | Khu vực còn lại của các thôn (trừ thôn Nà Ôm) - | 72.000 | 0 | 72.000 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1622 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 3 - Xã Liên Hiệp | Vị trí bám các trục đường liên thôn - | 81.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1623 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 2 - Xã Liên Hiệp | Vị trí bám trục đường Quốc lộ 279 - | 129.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1624 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 3 - Xã Bằng Hành | Vị trí bám các trục đường liên thôn - | 81.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1625 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 2 - Xã Bằng Hành | Vị trí bám trục đường Quốc lộ 279 - | 129.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1626 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 3 - Xã Kim Ngọc | Từ QL279 - đi vào Suối Sảo (tính từ 350m đến giáp Suối Sảo) | 81.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1627 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 3 - Xã Kim Ngọc | Từ QL279 đi vào Suối Sảo vào 350m - | 81.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1628 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 3 - Xã Kim Ngọc | Các vị trí từ quốc lộ 279 vào 100m các xóm thuộc thôn Minh Tường, Minh Khai - | 81.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1629 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 3 - Xã Kim Ngọc | Từ sau 1000m - đến hết địa phận xã Kim Ngọc giáp đất xã Thượng Bình (các vị trí bám đường nhựa) | 81.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1630 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 2 - Xã Kim Ngọc | Các vị trí bám đường nhựa từ ngã ba QL279 đi xã Thượng Bình vào 1000m - | 129.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1631 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 3 - Xã Kim Ngọc | Từ sau cầu treo Kim Ngọc đi Vô Điếm - đến hết địa phận xã Kim Ngọc (giáp xã Vô Điếm) | 81.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1632 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 2 - Xã Kim Ngọc | Từ ngã ba đường QL279 đi xã Vô Điếm - đến cầu treo (bám đường nhựa liên xã) | 129.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1633 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 3 - Xã Kim Ngọc | Từ sau 1.000m - đến hết địa phận xã Kim Ngọc giáp xã Đồng Tâm (bám đường bê tông) | 81.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1634 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 2 - Xã Kim Ngọc | Từ ngã 3 bám đường QL279 thôn Minh Tường đi Đồng Tiến vào 1.000m - | 129.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1635 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 3 - Xã Kim Ngọc | Vị trí bám các trục đường liên thôn - | 81.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1636 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 2 - Xã Kim Ngọc | Vị trí bám trục đường Quốc lộ 279 - | 129.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1637 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Khu vực 3 - Xã Quang Minh | Vị trí bám các trục đường liên thôn - | 81.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1638 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Tuyến Hồ Quang Minh - Khu vực 2 - Xã Quang Minh | từ Nhà ông Chức - đến giáp đất Việt Vinh | 129.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1639 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Vị trí bám đường nhựa đi hồ Quang Minh - Khu vực 1 - Xã Quang Minh | từ giáp đất thị trấn Việt Quang - đến nhà ông Chức | 173.400 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 1640 | Hà Giang | Huyện Bắc Quang | Vị trí bám đường 279 - Khu vực 2 - Xã Quang Minh | Từ nhà bà Năm - đến Cầu Sảo | 129.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |