| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | từ Bắc làng Vĩnh Tứ đi Mỹ Đô - đến cầu Vĩnh Tứ giáp xã Yên Lợi huyện Ý Yên | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | từ sông S20 nam làng Thứ Nhất - đến giáp xã Tiêu Động | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | từ Cây đa Dinh giáp nhà ông Quyền (Tờ 34, thửa 167) - đến đường bắc làng Vĩnh Tứ đi Mỹ Đô | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | Đoạn từ đường vào Chùa - đến sông S20 | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 5 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | Đoạn từ đường vào Chùa Đô Hai - đến Cây đa Dinh giáp nhà ông Quyền (Tờ 34, thửa 167) | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 6 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | từ Bắc làng Vĩnh Tứ đi Mỹ Đô - đến cầu Vĩnh Tứ giáp xã Yên Lợi huyện Ý Yên | 960.000 | 672.000 | 480.000 | 288.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | từ sông S20 nam làng Thứ Nhất - đến giáp xã Tiêu Động | 960.000 | 672.000 | 480.000 | 288.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 8 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | từ Cây đa Dinh giáp nhà ông Quyền (Tờ 34, thửa 167) - đến đường bắc làng Vĩnh Tứ đi Mỹ Đô | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 360.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 9 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | Đoạn từ đường vào Chùa - đến sông S20 | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 360.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 10 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | Đoạn từ đường vào Chùa Đô Hai - đến Cây đa Dinh giáp nhà ông Quyền (Tờ 34, thửa 167) | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | 648.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 11 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | từ Bắc làng Vĩnh Tứ đi Mỹ Đô - đến cầu Vĩnh Tứ giáp xã Yên Lợi huyện Ý Yên | 720.000 | 504.000 | 360.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 12 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | từ sông S20 nam làng Thứ Nhất - đến giáp xã Tiêu Động | 720.000 | 504.000 | 360.000 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 13 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | từ Cây đa Dinh giáp nhà ông Quyền (Tờ 34, thửa 167) - đến đường bắc làng Vĩnh Tứ đi Mỹ Đô | 900.000 | 630.000 | 450.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 14 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | Đoạn từ đường vào Chùa - đến sông S20 | 900.000 | 630.000 | 450.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 15 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | Đoạn từ đường vào Chùa Đô Hai - đến Cây đa Dinh giáp nhà ông Quyền (Tờ 34, thửa 167) | 1.620.000 | 1.134.000 | 810.000 | 486.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |