| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Thị trấn Bình Mỹ (xã An Mỹ cũ) | - Đoạn từ Miếu Đệ Nhất thôn An Thái qua Mỹ Đôi, qua Đình Hoà Trung - đến nhà ông Đạt thôn An Tập (PL16, thửa 21) giáp địa phận thị trấn Bình Mỹ (cũ) | 1.100.000 | 770.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 2 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Thị trấn Bình Mỹ (xã An Mỹ cũ) | - Đoạn từ tiếp giáp với địa phận thị trấn Bình Mỹ (cũ), Mỹ Đôi qua UBND xã (cũ) - đến nhà ông Lê Văn Tròn (PL5, thửa 29) | 1.100.000 | 770.000 | 550.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Thị trấn Bình Mỹ (xã An Mỹ cũ) | - Đoạn từ Miếu Đệ Nhất thôn An Thái qua Mỹ Đôi, qua Đình Hoà Trung - đến nhà ông Đạt thôn An Tập (PL16, thửa 21) giáp địa phận thị trấn Bình Mỹ (cũ) | 880.000 | 616.000 | 440.000 | 264.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 4 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Thị trấn Bình Mỹ (xã An Mỹ cũ) | - Đoạn từ tiếp giáp với địa phận thị trấn Bình Mỹ (cũ), Mỹ Đôi qua UBND xã (cũ) - đến nhà ông Lê Văn Tròn (PL5, thửa 29) | 880.000 | 616.000 | 440.000 | 264.000 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 5 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Thị trấn Bình Mỹ (xã An Mỹ cũ) | - Đoạn từ Miếu Đệ Nhất thôn An Thái qua Mỹ Đôi, qua Đình Hoà Trung - đến nhà ông Đạt thôn An Tập (PL16, thửa 21) giáp địa phận thị trấn Bình Mỹ (cũ) | 660.000 | 462.000 | 330.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |
| 6 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Thị trấn Bình Mỹ (xã An Mỹ cũ) | - Đoạn từ tiếp giáp với địa phận thị trấn Bình Mỹ (cũ), Mỹ Đôi qua UBND xã (cũ) - đến nhà ông Lê Văn Tròn (PL5, thửa 29) | 660.000 | 462.000 | 330.000 | 198.000 | 0 | Đất SX-KD đô thị |