| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ Chợ Chủ - đến nhà bà Lương Thôn Đội 5 (đội 11 cũ) | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ Bưu điện qua Cầu Chủ, Chợ Chủ - đến Nhà trẻ Tân Tùng Thôn Đội 1 | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ ngã 3 Cống Chòm (nhà ông Chiến Thôn đội 2) - đến hết nhà ông Dương Thôn đội 4 (đội 7 cũ) | 560.000 | 448.000 | 336.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ Chợ Chủ - đến nhà bà Lương Thôn Đội 5 (đội 11 cũ) | 448.000 | 313.600 | 224.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ Bưu điện qua Cầu Chủ, Chợ Chủ - đến Nhà trẻ Tân Tùng Thôn Đội 1 | 448.000 | 313.600 | 224.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ ngã 3 Cống Chòm (nhà ông Chiến Thôn đội 2) - đến hết nhà ông Dương Thôn đội 4 (đội 7 cũ) | 448.000 | 313.600 | 224.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ Chợ Chủ - đến nhà bà Lương Thôn Đội 5 (đội 11 cũ) | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ Bưu điện qua Cầu Chủ, Chợ Chủ - đến Nhà trẻ Tân Tùng Thôn Đội 1 | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ ngã 3 Cống Chòm (nhà ông Chiến Thôn đội 2) - đến hết nhà ông Dương Thôn đội 4 (đội 7 cũ) | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |