| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã An Đổ | Đường liên thôn Từ sông Sắt qua thôn An Đổ - tới địa phận xã Mỹ Thọ (bờ kênh S12) | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã An Đổ | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư nông thôn - | 310.000 | 248.000 | 186.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã An Đổ | Đường liên thôn Từ sông Sắt qua thôn An Đổ - tới địa phận xã Mỹ Thọ (bờ kênh S12) | 248.000 | 173.600 | 124.000 | 74.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã An Đổ | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư nông thôn - | 248.000 | 173.600 | 124.000 | 74.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã An Đổ | Đường liên thôn Từ sông Sắt qua thôn An Đổ - tới địa phận xã Mỹ Thọ (bờ kênh S12) | 186.000 | 130.200 | 93.000 | 55.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã An Đổ | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư nông thôn - | 186.000 | 130.200 | 93.000 | 55.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |