Trang chủ page 48
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 941 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Vũ Bản | Đường từ Ngã ba Chùa Đô - đến đầu Phủ Nãi Từ nhà bà Trần Thị Thanh thôn 3 (thôn Gia Hội cũ) (PL22, thửa 233) đến nhà ông Trần Đình Bình thôn 5 (thôn Nãi Văn cũ) (PL 35, thửa 19 | 420.000 | 294.000 | 210.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 942 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Vũ Bản | Đường từ ngã ba thôn 3 (Thôn Đông Tự cũ) - đến đầu thôn 5 (thôn Gia Hội cũ) Từ nhà ông Lê Quang Soang thôn 3 (PL18, thửa 245) đến nhà ông Trần Xuân Thể thôn 3 (thôn Gia Hội cũ) (PL23, thửa 378) | 420.000 | 294.000 | 210.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 943 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Vũ Bản | Đường từ Cống Miến - đến đầu Ngã ba Đông Tự Từ nhà ông Trần Văn Mai thôn 2 (thôn Liễm cũ) (PL 16 - thửa 8) đến nhà ông Lê Quang Soang thôn 3 (thôn Đông Tự cũ) (PL18 - thửa | 420.000 | 294.000 | 210.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 944 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Vũ Bản | Đường từ Cầu Ba Hàng - đến cầu Chợ Vọc Từ nhà ông Trần Hữu Vê thôn 1 (thôn Đông Tiền cũ) (PL7, thửa 30) đến nhà ông Nguyễn Mại thôn 2 (thôn Liễm cũ) (PL15, thửa 245) | 420.000 | 294.000 | 210.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 945 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Vũ Bản | Đường từ nhà ông Trương Đình Bích thôn 2 (thôn Đông Thành cũ) (PL 4, thửa 18) - đến nhà ông Lê Danh Ngưu thôn 1 (thôn Hậu cũ) (PL9, thửa 28) | 420.000 | 294.000 | 210.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 946 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường trục xã (Khu vực Chợ Vọc) - Khu vực 1 - Xã Vũ Bản | Từ nhà ông Trần Đình Bình thôn 2 (Thôn Liễm cũ) (PL15, thửa 200) - đến nhà ông Đặng Văn Chiến thôn 3 (thôn Trung cũ) (PL15, thửa 437) | 540.000 | 378.000 | 270.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 947 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường trục xã (Khu vực UBND xã) - Khu vực 1 - Xã Vũ Bản | Từ nhà ông Trần Xuân Thể thôn 5 (Thôn Gia Hội cũ) (PL23, thửa 378) - đến nhà ông Trần Văn Hoan thôn 6 (thôn Đoài cũ) (PL 22, thửa 277) | 540.000 | 378.000 | 270.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 948 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐH02 (9021 cũ) - Khu vực 1 - Xã Vũ Bản | - | 540.000 | 378.000 | 270.000 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 949 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã Ngọc Lũ | Các tuyến đường còn lại trong dân cư - | 186.000 | 130.200 | 93.000 | 55.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 950 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ Nhà Văn hoá Thôn đội 4 (đội 6 cũ) - đến Sốc Đông dưới | 186.000 | 130.200 | 93.000 | 55.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 951 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ nhà bà Loan Thôn đội 3 (đội 4 cũ) - đến hết Điếm Thái Bình Thôn đội 3 (đội 5 cũ) | 258.000 | 180.600 | 129.000 | 77.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 952 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ nhà ông Bảo Thôn đội 4 (đội 7 cũ) - đến Bến đò Tầu Thôn đội 12 | 258.000 | 180.600 | 129.000 | 77.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 953 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ khu Sốc Đông - đến thôn Tân Trung | 258.000 | 180.600 | 129.000 | 77.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 954 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ nhà ông Thành Thôn đội 4 (đội 7 cũ) - đến Điếm Sốc Đông Thôn Đội 4 (đội 6 cũ) | 258.000 | 180.600 | 129.000 | 77.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 955 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ nhà ông Toàn thôn đội 1 - đến Điếm Tân Trung (Nhà bà Thơ Thôn đội 2) | 258.000 | 180.600 | 129.000 | 77.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 956 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ nhà ông Tuyên Thôn đội 4 (đội 7 cũ) - đến nhà bà Thuần Thôn đội 3 (đội 4 cũ) | 258.000 | 180.600 | 129.000 | 77.400 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 957 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ Chợ Chủ - đến nhà bà Lương Thôn Đội 5 (đội 11 cũ) | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 958 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ Bưu điện qua Cầu Chủ, Chợ Chủ - đến Nhà trẻ Tân Tùng Thôn Đội 1 | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 959 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Ngọc Lũ | Đường từ ngã 3 Cống Chòm (nhà ông Chiến Thôn đội 2) - đến hết nhà ông Dương Thôn đội 4 (đội 7 cũ) | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 100.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 960 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Xã An Đổ | Các tuyến đường có mặt cắt dưới 9 mét - | 2.880.000 | 2.016.000 | 1.440.000 | 864.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |