| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 491 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Đoạn từ thôn Đông Nhân cũ (Tờ 12, thửa 193) - đến Dốc Điếm tổng (Tờ 15, thửa 148 và thửa 152) | 900.000 | 630.000 | 450.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 491 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Đoạn từ giáp địa phận xã Nhân Hưng cũ (Tờ 11, thửa 187 và 219) - đến thôn Đồng Nhân cũ (Tờ 12, thửa 123 và thửa 192) | 1.700.000 | 1.190.000 | 850.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 491 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Đoạn từ thôn Đông Nhân cũ (Tờ 12, thửa 193) - đến Dốc Điếm tổng (Tờ 15, thửa 148 và thửa 152) | 720.000 | 504.000 | 360.000 | 219.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 491 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Đoạn từ giáp địa phận xã Nhân Hưng cũ (Tờ 11, thửa 187 và 219) - đến thôn Đồng Nhân cũ (Tờ 12, thửa 123 và thửa 192) | 1.360.000 | 952.000 | 680.000 | 414.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 491 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Đoạn từ thôn Đông Nhân cũ (Tờ 12, thửa 193) - đến Dốc Điếm tổng (Tờ 15, thửa 148 và thửa 152) | 540.000 | 378.000 | 272.700 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 491 - Xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) | Đoạn từ giáp địa phận xã Nhân Hưng cũ (Tờ 11, thửa 187 và 219) - đến thôn Đồng Nhân cũ (Tờ 12, thửa 123 và thửa 192) | 1.020.000 | 714.000 | 515.100 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |