| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 492 - Xã Văn Lý | Các tuyến đường phát sinh có mặt cắt ngang từ 7 mét - đến 10,5 mét (Tại Xứ đồng: Đạo Điền) | 4.000.000 | 2.800.000 | 2.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 492 - Xã Văn Lý | Đoạn từ giáp xã Hợp Lý (từ thửa 81 tờ 23) - đến giáp xã Chính Lý ( thửa 23 tờ 26) | 5.000.000 | 3.500.000 | 2.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 492 - Xã Văn Lý | Đoạn từ giáp xã Hợp Lý (đường ĐH 01 cũ, thuộc tờ 2 thửa 187) - đến giáp xã Chính Lý (thuộc tờ 16 thửa 34) | 800.000 | 560.000 | 400.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 4 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 492 - Xã Văn Lý | Các tuyến đường phát sinh có mặt cắt ngang từ 7 mét - đến 10,5 mét (Tại Xứ đồng: Đạo Điền) | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.600.000 | 976.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 492 - Xã Văn Lý | Đoạn từ giáp xã Hợp Lý (từ thửa 81 tờ 23) - đến giáp xã Chính Lý ( thửa 23 tờ 26) | 4.000.000 | 2.800.000 | 2.000.000 | 1.220.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 6 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 492 - Xã Văn Lý | Đoạn từ giáp xã Hợp Lý (đường ĐH 01 cũ, thuộc tờ 2 thửa 187) - đến giáp xã Chính Lý (thuộc tờ 16 thửa 34) | 640.000 | 448.000 | 320.000 | 195.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 7 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 492 - Xã Văn Lý | Các tuyến đường phát sinh có mặt cắt ngang từ 7 mét - đến 10,5 mét (Tại Xứ đồng: Đạo Điền) | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.212.000 | 720.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 8 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 492 - Xã Văn Lý | Đoạn từ giáp xã Hợp Lý (từ thửa 81 tờ 23) - đến giáp xã Chính Lý ( thửa 23 tờ 26) | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.515.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 9 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐT 492 - Xã Văn Lý | Đoạn từ giáp xã Hợp Lý (đường ĐH 01 cũ, thuộc tờ 2 thửa 187) - đến giáp xã Chính Lý (thuộc tờ 16 thửa 34) | 480.000 | 336.000 | 242.400 | 144.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |