| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Chính Lý | đoạn từ tờ 31, thửa 125 đến tờ 36, thửa 46 - | 3.650.000 | 2.920.000 | 2.190.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Chính Lý | đoạn từ tờ 31, thửa 125 đến tờ 36, thửa 46 - | 2.920.000 | 2.044.000 | 1.460.000 | 876.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Chính Lý | đoạn từ tờ 31, thửa 125 đến tờ 36, thửa 46 - | 2.190.000 | 1.533.000 | 1.095.000 | 657.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |