| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Tiến Thắng | Các trục đường xã: trong đó đoạn từ tờ 18, thửa 70 đến tờ 4, thửa 284 - | 3.550.000 | 2.840.000 | 2.130.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Tiến Thắng | Các trục đường xã - | 550.000 | 440.000 | 330.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Tiến Thắng | Các trục đường xã: trong đó đoạn từ tờ 18, thửa 70 đến tờ 4, thửa 284 - | 2.840.000 | 1.988.000 | 1.420.000 | 852.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Tiến Thắng | Các trục đường xã - | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Tiến Thắng | Các trục đường xã: trong đó đoạn từ tờ 18, thửa 70 đến tờ 4, thửa 284 - | 2.130.000 | 1.491.000 | 1.065.000 | 639.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Tiến Thắng | Các trục đường xã - | 330.000 | 231.000 | 166.650 | 99.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |