Trang chủ page 33
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 641 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Chính Lý | Đoạn từ Ngã tư Chùa Dũng Kim (Tờ 21, thửa 1) - đến đầu thôn 4 (Tờ 20, thửa 6) | 720.000 | 504.000 | 363.600 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 642 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Chính Lý | Đoạn từ chùa Dũng Kim (tờ 21 thửa số 1) - đến chân cầu Hợp Lý | 720.000 | 504.000 | 363.600 | 216.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 643 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Chính Lý | Đoạn từ Ngã ba Chợ Tre cũ (Tờ 28, thửa 252) - đến ngã tư Chùa Dũng Kim (Tờ 22, thửa 83) | 1.020.000 | 714.000 | 515.100 | 306.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 644 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Công Lý | Các trục đường thôn còn lại - | 252.000 | 176.400 | 127.260 | 75.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 645 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Công Lý | Các trục đường xã còn lại - | 330.000 | 231.000 | 166.650 | 99.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 646 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Công Lý | - Đường trục xã Từ ngã ba ông Cát (Tờ 26, thửa 49 và tờ 25, thửa 2) - đến dốc chợ Mạc Hạ (tờ 4 thửa 230 và thửa 246) | 450.000 | 315.000 | 227.250 | 135.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 647 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Công Lý | - Đường trục xã Từ thôn 3 Phú Đa (Tờ 27, thửa 164 và thửa 33) - đến quán ông Sông (tờ 22 thửa 114 và thửa 139) | 450.000 | 315.000 | 227.250 | 135.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 648 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 01(ĐT492cũ) - Khu vực 1 - Xã Công Lý | Từ UBND xã - đến Ngã ba ông Bẩy (Tờ 8, thửa 26 và thửa 38) | 450.000 | 315.000 | 227.250 | 135.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 649 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 01(ĐT492cũ) - Khu vực 1 - Xã Công Lý | Từ ngã ba Cánh Diễm (Tờ 2, thửa 167 - đến UBND xã | 450.000 | 315.000 | 227.250 | 135.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 650 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Nguyên Lý | Các trục đường thôn còn lại - | 252.000 | 176.400 | 127.260 | 75.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 651 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | Đường xã: Từ chùa Chều (Tờ 37, thửa 83, 88) - đến dốc Mụa Đặng ( tờ 38, thửa 52, 75) | 2.760.000 | 1.932.000 | 1.380.000 | 828.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 652 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ Trường Mầm non (tờ 29 thửa 195) - đến dốc đê Trần Xá tờ 30 thửa 24, thửa 25) | 360.000 | 252.000 | 181.800 | 108.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 653 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ chùa Chi Long (tờ 25 thửa 131, thửa 153) - đến tờ 25 thửa 169, thửa 177 | 360.000 | 252.000 | 181.800 | 108.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 654 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ đường ĐH 05 (Tờ 23, thửa 101) - đến ngã ba cầu Mụa Đặng (Tờ 37, thửa 62, thửa 54) | 360.000 | 252.000 | 181.800 | 108.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 655 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ đầu dốc đê Nga Thượng (Tờ 17, thửa 4 và thửa 5) - đến đường ĐH 05 (Tờ 23, thửa 62) | 360.000 | 252.000 | 181.800 | 108.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 656 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ chùa Chều (tờ 39 thửa 151, thửa 181) - đến dốc Mụa Đặng (Tờ 36, thửa 71 và thửa 75) | 360.000 | 252.000 | 181.800 | 108.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 657 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 05 - Khu vực 1 - Xã Nguyên Lý | Đường ĐH 05 Từ giáp xã Công Lý (Tờ 20, thửa 138 và thửa 197) - đến tờ 33 thửa 13 đất nông nghiệp, tờ 29 thửa 138 đất dân cư | 540.000 | 378.000 | 272.700 | 162.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 658 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Đức Lý | Các trục đường thôn còn lại - | 330.000 | 231.000 | 166.650 | 99.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 659 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Đức Lý | Các trục đường xã - | 432.000 | 302.400 | 218.160 | 129.600 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 660 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 05 - Khu vực 1 - Xã Đức Lý | đoạn từ giáp xã Nguyên Lý (thửa 861) - đến đường ĐT (thửa 1027 tờ 6) | 3.085.500 | 2.159.850 | 1.542.750 | 925.650 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |