| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Xã Nhân Bình | Các tuyến đường phát sinh có mặt cắt ngang từ 7 đến 10,5m (Vị trí tại Xứ đồng: Bãi Nha Dưới) - | 3.360.000 | 2.352.000 | 1.680.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Xã Nhân Bình | Các tuyến đường phát sinh có mặt cắt ngang từ 7 đến 10,5m (Vị trí tại Xứ đồng: Bãi Nha Dưới) - | 2.688.000 | 1.881.600 | 1.344.000 | 806.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 3 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Xã Nhân Bình | Các tuyến đường phát sinh có mặt cắt ngang từ 7 đến 10,5m (Vị trí tại Xứ đồng: Bãi Nha Dưới) - | 2.016.000 | 1.411.200 | 1.008.000 | 604.800 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |