| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Nghị | Đoạn từ nhà bà Mai (PL31, thửa 22) - đến giáp xã Thanh Hải | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 2 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Nghị | Đoạn từ giáp xã Thanh Nguyên (Phía Tây) - đến nhà bà Lan (PL31, thửa 21) | 2.900.000 | 2.030.000 | 1.450.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 3 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Nghị | Đoạn từ nhà bà Mai (PL31, thửa 22) - đến giáp xã Thanh Hải | 1.920.000 | 1.344.000 | 960.000 | 576.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 4 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Nghị | Đoạn từ giáp xã Thanh Nguyên (Phía Tây) - đến nhà bà Lan (PL31, thửa 21) | 2.320.000 | 1.624.000 | 1.160.000 | 696.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 5 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Nghị | Đoạn từ nhà bà Mai (PL31, thửa 22) - đến giáp xã Thanh Hải | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 6 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Nghị | Đoạn từ giáp xã Thanh Nguyên (Phía Tây) - đến nhà bà Lan (PL31, thửa 21) | 1.740.000 | 1.218.000 | 870.000 | 522.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |