| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Thi trấn Kiện Khê | Các khu vực khác còn lại - | 568.000 | 397.600 | 284.000 | 170.400 | 0 | Đất TM-DV đô thị |
| 2 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Thi trấn Kiện Khê | Các khu vực khác còn lại - | 710.000 | 497.000 | 355.000 | 0 | 0 | Đất ở đô thị |
| 3 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 3 - Thi trấn Kiện Khê | Các khu vực khác còn lại - | 426.000 | 298.200 | 213.000 | 127.800 | 0 | Đất SX-KD đô thị |