Trang chủ page 20
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 381 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 2 - Xã Liêm Thuận | Đoạn từ đường ĐT499B - đến thôn Gừa Sông (thôn Gừa cũ); | 360.000 | 252.000 | 180.000 | 108.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 382 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Khu vực 1 - Xã Liêm Thuận | Đoạn từ đường ĐT499B - đến lối rẽ vào cổng làng thôn Lau Chảy (thôn Chảy cũ) hộ Ông (bà) Toàn (PL11, thửa 26) | 472.000 | 330.400 | 236.000 | 141.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 383 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐH10 - Khu vực 1 - Xã Liêm Thuận | Đoạn từ đường ĐT495 (Trường THPT Thanh Liêm A) - đến giáp thị trấn Tân Thanh (xã Thanh lưu cũ) | 920.000 | 644.000 | 460.000 | 276.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 384 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐT499B (ĐH02 cũ) phía Đông đường Cao tốc - Khu vực 1 - Xã Liêm Thuận | từ hộ Ông (bà) Ruyền PL 05, thửa 124 - đến giáp đường Cao tốc | 1.928.000 | 1.349.600 | 964.000 | 578.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 385 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường ĐT499B (ĐH02 cũ) phía Tây đường Cao tốc - Khu vực 1 - Xã Liêm Thuận | từ hộ Ông (bà) Sơn PL 08, thửa 23 - đến giáp đường Cao tốc; | 1.928.000 | 1.349.600 | 964.000 | 578.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 386 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 13m đến dưới 17m (Vị trí tại xứ đồng: Đá Vôi- thôn Tân Phong) | - | 3.200.000 | 2.240.000 | 1.600.000 | 960.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 387 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Các xã: Thanh Hà, Thanh Phong, Thanh Thủy, Thanh Tân, Liêm Phong, Liêm Thuận, Liêm Cần, Liêm Túc, Liêm Sơn, Thanh Tâm, Thanh Nguyên, Thanh Hương, Thanh Hải, Thanh Nghị | Các tuyến đường có mặt cắt ngang dưới 9m - | 420.000 | 294.000 | 210.000 | 126.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 388 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Các xã: Thanh Hà, Thanh Phong, Thanh Thủy, Thanh Tân, Liêm Phong, Liêm Thuận, Liêm Cần, Liêm Túc, Liêm Sơn, Thanh Tâm, Thanh Nguyên, Thanh Hương, Thanh Hải, Thanh Nghị | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 9m - đến dưới 13m | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 180.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 389 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Các xã: Thanh Hà, Thanh Phong, Thanh Thủy, Thanh Tân, Liêm Phong, Liêm Thuận, Liêm Cần, Liêm Túc, Liêm Sơn, Thanh Tâm, Thanh Nguyên, Thanh Hương, Thanh Hải, Thanh Nghị | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 13m - đến dưới 17m | 900.000 | 630.000 | 450.000 | 270.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 390 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Các xã: Thanh Hà, Thanh Phong, Thanh Thủy, Thanh Tân, Liêm Phong, Liêm Thuận, Liêm Cần, Liêm Túc, Liêm Sơn, Thanh Tâm, Thanh Nguyên, Thanh Hương, Thanh Hải, Thanh Nghị | Các tuyến đường có mặt cắt ngang từ 17m trở lên - | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 360.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 391 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường tránh Quốc lộ 1A (đường tránh Phủ Lý) - Xã Thanh Hà | Đoạn ngã tư giao QL1A - đến giáp phường Thanh Tuyền, thành phố Phủ Lý (Sân Vận động huyện Thanh Liêm) | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | 648.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 392 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 21A - Xã Liêm Phong | Đoạn từ giáp xã Liêm Cần - đến giáp huyện Bình Lục | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | 720.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 393 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 21A - Xã Liêm Cần | Đoạn từ giáp xã Liêm Tiết - đến giáp xã Liêm Phong | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | 900.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 394 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 21 (ĐT494 cũ) - Xã Thanh Hà | Đoạn ngã tư giao QL1A (ĐT494 cũ) - đến địa phận phường Liêm Chung, thành phố Phủ Lý | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | 648.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 395 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 21 (Đường Phủ Lý - Mỹ Lộc cũ) - Xã Liêm Phong | Đoạn từ giáp xã Liêm Tiết - đến giáp huyện Bình Lục | 2.160.000 | 1.512.000 | 1.080.000 | 648.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 396 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Hải | Đoạn từ Cây xăng Công ty TNHH Minh Thoại (PL17, thửa 43) và nhà ông Nghênh (PL17, thửa 78) - đến sông Đáy giáp tỉnh Ninh Bình | 1.740.000 | 1.218.000 | 870.000 | 522.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 397 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Hải | Đoạn từ giáp xã Thanh Nghị và xã Thanh Nguyên - đến Cây xăng Công ty TNHH Minh Thoại (PL17, thửa 43) và nhà ông Nghênh (PL17, thửa 78) | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 398 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Nghị | Đoạn từ nhà bà Mai (PL31, thửa 22) - đến giáp xã Thanh Hải | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 399 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Nghị | Đoạn từ giáp xã Thanh Nguyên (Phía Tây) - đến nhà bà Lan (PL31, thửa 21) | 1.740.000 | 1.218.000 | 870.000 | 522.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |
| 400 | Hà Nam | Huyện Thanh Liêm | Đường Quốc lộ 1A - Xã Thanh Nguyên | Đoạn từ (Phía Đông) ngõ giáp nhà ông Ngoãn (PL3, thửa 251) - đến giáp xã Thanh Hải | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | 432.000 | 0 | Đất SX-KD nông thôn |