Trang chủ page 100
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1981 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Bối Cầu | Đường trục xã Từ đường ĐT 496B - đến đường Đê sông Sắt | 448.000 | 313.600 | 224.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1982 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã Hưng Công | Các tuyến đường còn lại trong khu dân cư - | 248.000 | 173.600 | 124.000 | 74.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1983 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Hưng Công | Đoạn từ Đình Thôn đội 3 (xóm 7+8 cũ) - đến Chùa Thôn đội 3 (xóm 7+8 cũ) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1984 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Hưng Công | Đoạn đường từ nhà ông Nguyễn Văn Khởi Thôn đội 1 (thôn Nhân Trai cũ) (Tờ 17, thửa 107) - chạy qua Thôn đội 1 (thôn Quang Trung cũ) tới đê Sông Sắt | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1985 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Hưng Công | Đoạn đường từ nhà ông Phạm Trung Tuyến thôn đội 2 (thôn Cổ Viễn cũ) (Tờ 3, thửa 148) - đến nhà ông Nguyễn Viết Đức thôn đội 2 (thôn Cổ Viễn cũ) (Tờ 6, thửa 88) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1986 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Hưng Công | Đoạn đường từ nhà bà Hồng thôn đội 5 (thôn Hàn cũ) (Tờ 12, thửa 211) - đến nhà ông Lê Công Phúc thôn đội 5 (thôn Hàn cũ) (Tờ 11, thửa 118) | 344.000 | 240.800 | 172.000 | 103.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1987 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Hưng Công | Đường từ nhà ông Ngô Xuân Đại Thôn đội 1 (thôn Nhân Trai cũ) (Tờ 2, thửa 176) - đến nhà ông Nguyễn Văn Nghiệp Thôn đội 1 (thôn Nhân Trai cũ) (Tờ 17, thửa 92) | 448.000 | 313.600 | 224.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1988 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Hưng Công | Đường từ nhà ông Bùi Văn Khích thôn đội 2 (thôn Cổ Viễn cũ) (Tờ 3, thửa 205) - đến nhà ông Nguyễn Bá Sỹ thôn đội 2 (thôn Cổ Viễn cũ) (Tờ 3, thửa 151) | 448.000 | 313.600 | 224.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1989 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã Hưng Công | Đường từ nhà ông Phạm Văn Cán thôn đội 4 (thôn Đòng cũ) (Tờ 14, thửa 14) - đến nhà ông Nguyễn Quang Xá thôn thôn đội 5 (thôn Hàn cũ) (Tờ 13, thửa 279) | 448.000 | 313.600 | 224.000 | 134.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1990 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã An Lão | Các đường còn lại trong thôn xóm - | 240.000 | 168.000 | 120.000 | 72.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1991 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã An Lão | Đường từ ngã ba An Ninh đường Quân sự - đến ngã ba núi An Lão | 360.000 | 252.000 | 180.000 | 108.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1992 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã An Lão | Đường phía tây làng Bói Kênh giáp nhà ông Hùng (Tờ 26, thửa 150) - đến hết địa phận xã giáp tỉnh Nam Định | 360.000 | 252.000 | 180.000 | 108.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1993 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã An Lão | Đường từ nhà ông Tuyền (Tờ 28, thửa 25) - đến ngã ba An Ninh | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 144.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1994 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 1 - Xã An Lão | Đường từ nhà ông Thắng (Tờ 28, thửa 19) - đến đường phía tây làng Bói Kênh giáp đất nhà Ông Hùng (Tờ 26, thửa 150) | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 144.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1995 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã Bình Nghĩa | Các đường còn lại trong khu dân cư - | 352.000 | 246.400 | 176.000 | 105.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1996 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã Bình Nghĩa | Đường từ cửa ông Triều Thôn 4 Ngô Khê (xóm 8 Ngô Khê cũ) đi - đến Nhà Văn hoá Thôn 3 Ngô Khê (xóm 5 Ngô Khê cũ) đi qua Thôn Ngô Khê (xóm 6 Ngô Khê cũ), Thôn 2 Ngô Khê (xóm 4 Ngô Khê cũ) đến Trụ sở HTXDVNN Ngô Khê | 352.000 | 246.400 | 176.000 | 105.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1997 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 3 - Xã Bình Nghĩa | Đường từ nhà ông Phúc Thôn 4 Ngô Khê (xóm 8 Ngô Khê cũ) đi HTX Ngô Khê đi Đập Trung Từ nhà ông Phúc (Tờ 5, thửa 57) - đến nhà ông Thắng (Tờ 12, thửa 10) | 352.000 | 246.400 | 176.000 | 105.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1998 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Bình Nghĩa | Đường từ Trường Mầm non - đi qua Thôn 1 Cát Lại (xóm 1 Cát Lại cũ), Thôn 4 Ngô Khê (xóm 7 Ngô Khê cũ) và Trạm xá xã | 472.000 | 330.400 | 236.000 | 141.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 1999 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Bình Nghĩa | Đường từ đường ĐT 491 - đến Thôn 4 Ngô Khê (xóm 8 Ngô Khê cũ) Từ nhà ông Hùng (Tờ 25, thửa 109) đến nhà ông Hân (Tờ 23, thửa 39) | 472.000 | 330.400 | 236.000 | 141.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2000 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Khu vực 2 - Xã Bình Nghĩa | Đường từ đường ĐT 491 đi Đồng Du (Đường liên xã Bình Nghĩa Đồng Du) Từ nhà ông Khoái (Tờ 33, thửa 273) - đến nhà ông Kính (Tờ 35, thửa 222) | 472.000 | 330.400 | 236.000 | 141.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |