Trang chủ page 138
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2741 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Chính Lý | Đoạn từ Ngã tư Chùa Dũng Kim (Tờ 21, thửa 1) - đến đầu thôn 4 (Tờ 20, thửa 6) | 960.000 | 672.000 | 480.000 | 292.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2742 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Chính Lý | Đoạn từ chùa Dũng Kim (tờ 21 thửa số 1) - đến chân cầu Hợp Lý | 960.000 | 672.000 | 480.000 | 292.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2743 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường Quốc lộ 38B - Xã Chính Lý | Đoạn từ Ngã ba Chợ Tre cũ (Tờ 28, thửa 252) - đến ngã tư Chùa Dũng Kim (Tờ 22, thửa 83) | 1.360.000 | 952.000 | 680.000 | 414.800 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2744 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Công Lý | Các trục đường thôn còn lại - | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 102.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2745 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Công Lý | Các trục đường xã còn lại - | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2746 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Công Lý | - Đường trục xã Từ ngã ba ông Cát (Tờ 26, thửa 49 và tờ 25, thửa 2) - đến dốc chợ Mạc Hạ (tờ 4 thửa 230 và thửa 246) | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 183.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2747 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Công Lý | - Đường trục xã Từ thôn 3 Phú Đa (Tờ 27, thửa 164 và thửa 33) - đến quán ông Sông (tờ 22 thửa 114 và thửa 139) | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 183.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2748 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 01(ĐT492cũ) - Khu vực 1 - Xã Công Lý | Từ UBND xã - đến Ngã ba ông Bẩy (Tờ 8, thửa 26 và thửa 38) | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 183.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2749 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 01(ĐT492cũ) - Khu vực 1 - Xã Công Lý | Từ ngã ba Cánh Diễm (Tờ 2, thửa 167 - đến UBND xã | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 183.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2750 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Nguyên Lý | Các trục đường thôn còn lại - | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 102.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2751 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | Đường xã: Từ chùa Chều (Tờ 37, thửa 83, 88) - đến dốc Mụa Đặng ( tờ 38, thửa 52, 75) | 3.680.000 | 2.576.000 | 1.840.000 | 1.104.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2752 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ Trường Mầm non (tờ 29 thửa 195) - đến dốc đê Trần Xá tờ 30 thửa 24, thửa 25) | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 146.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2753 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ chùa Chi Long (tờ 25 thửa 131, thửa 153) - đến tờ 25 thửa 169, thửa 177 | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 146.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2754 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ đường ĐH 05 (Tờ 23, thửa 101) - đến ngã ba cầu Mụa Đặng (Tờ 37, thửa 62, thửa 54) | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 146.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2755 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ đầu dốc đê Nga Thượng (Tờ 17, thửa 4 và thửa 5) - đến đường ĐH 05 (Tờ 23, thửa 62) | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 146.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2756 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Nguyên Lý | - Đường xã Từ chùa Chều (tờ 39 thửa 151, thửa 181) - đến dốc Mụa Đặng (Tờ 36, thửa 71 và thửa 75) | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 146.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2757 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 05 - Khu vực 1 - Xã Nguyên Lý | Đường ĐH 05 Từ giáp xã Công Lý (Tờ 20, thửa 138 và thửa 197) - đến tờ 33 thửa 13 đất nông nghiệp, tờ 29 thửa 138 đất dân cư | 720.000 | 504.000 | 360.000 | 219.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2758 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Đức Lý | Các trục đường thôn còn lại - | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2759 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Đức Lý | Các trục đường xã - | 576.000 | 403.200 | 288.000 | 175.680 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2760 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH05 - Khu vực 1 - Xã Đức Lý | đoạn từ giáp xã Nguyên Lý (thửa 861) - đến đường ĐT (thửa 1027 tờ 6) | 4.080.000 | 2.856.000 | 2.040.000 | 1.224.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |