Trang chủ page 139
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2761 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 05 - Khu vực 1 - Xã Đức Lý | Đoạn từ giáp xã Nguyên Lý (tờ 2 thửa 43) - đến đường ĐT 491 (tờ 41 thửa 276) | 720.000 | 504.000 | 360.000 | 219.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2762 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Chính Lý | Các trục đường thôn - | 240.000 | 168.000 | 120.000 | 73.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2763 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường trục xã còn lại - Khu vực 2 - Xã Chính Lý | đoạn từ tờ 31, thửa 125 đến tờ 36, thửa 46 - | 2.920.000 | 2.044.000 | 1.460.000 | 876.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2764 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Chính Lý | Đường trục xã còn lại - | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 102.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2765 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chính Lý | Từ ngã tư ông Sơn thôn 7 (tờ 32, thửa 201) - đến ngã tư UBND xã (tờ 31, thửa 107) | 3.040.000 | 2.128.000 | 1.520.000 | 912.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2766 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chính Lý | - Đường xã Từ đường Quốc lộ 38B (Tờ 28, thửa 193) - đến đê Sông Hồng (Tờ 4, thửa 479) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2767 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chính Lý | - Đường trục xã Từ ngã tư UBND xã (Tờ 32, thửa 210) - đến ngã tư chùa Dũng Kim (Tờ 22, thửa 83) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2768 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chính Lý | - Đường trục xã Từ ngã tư ông Sơn thôn 7 (Tờ 31, thửa 96) - đến ngã tư UBND xã (Tờ 32, thửa 210) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2769 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chính Lý | - Đường trục xã Từ đường ĐT492 ngã ba ông Kiệm thôn 8 (Tờ 47, thửa 89) - đến ngã tư ông Sơn thôn 7 (Tờ 31, thửa 9) | 440.000 | 308.000 | 220.000 | 134.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2770 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Văn Lý | Các trục đường thôn - | 240.000 | 168.000 | 120.000 | 73.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2771 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Văn Lý | Các trục đường xã - | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 102.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2772 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Chân Lý | Đường trục thôn - | 280.000 | 196.000 | 140.000 | 85.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2773 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Chân Lý | Đường trục xã còn lại - | 480.000 | 336.000 | 240.000 | 146.400 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2774 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chân Lý | Đường xã Đường đê bối cứu hộ cứu nạn đê Sông Hồng - | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 183.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2775 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chân Lý | Đường xã Từ khu TĐC cầu Hưng Hà - đến thôn 7 Cao Hào | 600.000 | 420.000 | 300.000 | 183.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2776 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 1 - Xã Chân Lý | Đường nối đền Trần Thương xã Trần Hưng Đạo (xã Nhân Đạo cũ) - đến giáp cầu Thái Hà xã Chân Lý | 1.440.000 | 1.008.000 | 720.000 | 439.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2777 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường ĐH 02 - Khu vực 1 - Xã Chân Lý | Từ đê Sông Hồng (Tờ 13, thửa 81 và thửa 164) - đến giáp xã Bắc Lý | 720.000 | 504.000 | 360.000 | 219.600 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2778 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Đường trục đường thôn - Khu vực 3 - Xã Phú Phúc | Đoạn từ thửa 30 tờ 40 - đến thửa 75 tờ 35 | 3.600.000 | 2.520.000 | 1.800.000 | 1.080.000 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2779 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 3 - Xã Phú Phúc | Các trục đường thôn - | 240.000 | 168.000 | 120.000 | 73.200 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |
| 2780 | Hà Nam | Huyện Lý Nhân | Khu vực 2 - Xã Phú Phúc | Đường trục xã - | 336.000 | 235.200 | 168.000 | 102.480 | 0 | Đất TM-DV nông thôn |