Trang chủ page 95
| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1881 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã Đồng Du | từ nhà ông Ngô Kim Hài thôn Quyết Thắng (thôn Bình cũ) - đến Cầu An Bài | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1882 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã Đồng Du | từ giáp xã Tràng An qua Cầu An Bài - đến nhà ông Nguyễn Văn Sở thôn đội 1 (xóm Giếng Bóng cũ) | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1883 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường ĐT 496 - Xã Tràng An | Đoạn từ Dốc Mỹ - đến giáp xã Đồng Du | 2.400.000 | 1.680.000 | 1.200.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1884 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | từ Bắc làng Vĩnh Tứ đi Mỹ Đô - đến cầu Vĩnh Tứ giáp xã Yên Lợi huyện Ý Yên | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1885 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | từ sông S20 nam làng Thứ Nhất - đến giáp xã Tiêu Động | 1.200.000 | 840.000 | 600.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1886 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | từ Cây đa Dinh giáp nhà ông Quyền (Tờ 34, thửa 167) - đến đường bắc làng Vĩnh Tứ đi Mỹ Đô | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1887 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | Đoạn từ đường vào Chùa - đến sông S20 | 1.500.000 | 1.050.000 | 750.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1888 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã An Lão | Đoạn từ đường vào Chùa Đô Hai - đến Cây đa Dinh giáp nhà ông Quyền (Tờ 34, thửa 167) | 2.700.000 | 1.890.000 | 1.350.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1889 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã Tiêu Động | Đoạn từ đường trục thôn Đỗ Khả Xuân (cũ là thôn Đỗ Khê) - đến giáp xã An Lão. (Đối với những hộ nằm bên Tây đường QL.37B áp dụng vị trí 1 với những hộ đã làm sân bê tông qua máng nối trực tiếp ra đường còn l | 2.000.000 | 1.400.000 | 1.000.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1890 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã Tiêu Động | Đoạn từ giáp xã La Sơn - đến đường trục thôn Đỗ Khả Xuân (cũ là thôn Đỗ Khê). (Đối với các hộ nằm bên Tây đường QL37B áp dụng vị trí 1 với những hộ đã làm sân bê tông qua mán | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.250.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1891 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã La Sơn | Đoạn từ thị trấn Bình Mỹ (xã Mỹ Thọ cũ) - đến giáp xã Tiêu Động (Đối với các hộ nằm bên tây đường quốc lộ 37B áp dụng vị trí 1 với những hộ đã làm sân bê tông qua máng nối trực tiếp ra đường c | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.250.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1892 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã Đồn Xá | Đoạn từ lối rẽ vào Thôn Thanh Hòa (thôn Hòa Mục cũ) - đến giáp xã Trịnh Xá | 1.600.000 | 1.120.000 | 800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1893 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã Đồn Xá | Đoạn từ giáp thị trấn Bình Mỹ (xã An Mỹ cũ) - đến lối rẽ vào Thôn Thanh Hòa (thôn Hòa Mục cũ) | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.250.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1894 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 37B (đường tỉnh lộ ĐT 497 cũ) - Xã Tràng An | Đoạn từ Dốc Mỹ - chạy hết địa phận xã Tràng An | 2.500.000 | 1.750.000 | 1.250.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1895 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 21A - Xã Đồn Xá | Đoạn từ giáp huyện Thanh Liêm - đến thị trấn Bình Mỹ | 4.500.000 | 3.172.500 | 2.250.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1896 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 21A - Xã Trung Lương | Đoạn từ Cầu Họ - đến nhà ông Trưởng thôn Đồng Quan (Tờ 23, thửa số 31) | 6.370.000 | 4.490.850 | 3.185.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1897 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 21A - Xã Trung Lương | Đoạn từ Cầu Sắt - đến nhà ông Trưởng thôn Đồng Quan (Tờ 23, thửa số 31) | 5.600.000 | 3.948.000 | 2.800.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1898 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 21 - Xã Vũ Bản | Đoạn từ giáp xã An Nội - đến giáp tỉnh Nam Định | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1899 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 21 - Xã An Nội | Đoạn từ giáp xã Trung Lương - đến giáp xã Vũ Bản | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |
| 1900 | Hà Nam | Huyện Bình Lục | Đường Quốc lộ 21 - Xã Trung Lương | Đoạn từ giáp thị trấn Bình Mỹ (xã An Mỹ cũ) - đến giáp xã An Nội | 3.000.000 | 2.100.000 | 1.500.000 | 0 | 0 | Đất ở nông thôn |