| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 | Đoạn từ trụ sở Nông trường Suối Hai - đến hết đường TL412 | 6.958.000 | 5.566.000 | 4.428.000 | 4.111.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 | Từ UBND thị trấn Tây Đằng - đến Trụ sở Nông trường Suối Hai | 8.539.000 | 6.746.000 | 5.356.000 | 4.968.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 | Từ tiếp giáp QL 32 - đến hết UBND thị trấn Tây Đằng | 11.069.000 | 8.523.000 | 6.742.000 | 6.239.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 | Đoạn từ trụ sở Nông trường Suối Hai - đến hết đường TL412 | 2.029.000 | 1.658.000 | 1.256.000 | 1.193.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 | Từ UBND thị trấn Tây Đằng - đến Trụ sở Nông trường Suối Hai | 2.489.000 | 2.009.000 | 1.519.000 | 1.441.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 | Từ tiếp giáp QL 32 - đến hết UBND thị trấn Tây Đằng | 4.176.000 | 3.202.000 | 2.069.000 | 2.003.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 7 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 | Đoạn từ trụ sở Nông trường Suối Hai - đến hết đường TL412 | 1.313.000 | 1.073.000 | 840.000 | 798.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 | Từ UBND thị trấn Tây Đằng - đến Trụ sở Nông trường Suối Hai | 1.611.000 | 1.300.000 | 1.016.000 | 965.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường ĐT 412 | Từ tiếp giáp QL 32 - đến hết UBND thị trấn Tây Đằng | 2.703.000 | 2.071.000 | 1.384.000 | 1.340.000 | 0 | Đất SX-KD |