| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Từ cây đa Bác Hồ - đến bờ đê Sông Đà tiếp giáp xã Tòng Bạt | 6.958.000 | 5.421.000 | 4.312.000 | 4.004.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Đoạn qua địa phận các xã Vật Lại, Đồng Thái, Phú Sơn: Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến cây đa | 8.539.000 | 6.570.000 | 5.216.000 | 4.838.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Từ cây đa Bác Hồ - đến bờ đê Sông Đà tiếp giáp xã Tòng Bạt | 2.029.000 | 1.615.000 | 1.223.000 | 1.162.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 4 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Đoạn qua địa phận các xã Vật Lại, Đồng Thái, Phú Sơn: Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến cây đa | 2.490.000 | 1.957.000 | 1.479.000 | 1.405.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Từ cây đa Bác Hồ - đến bờ đê Sông Đà tiếp giáp xã Tòng Bạt | 1.348.000 | 1.073.000 | 840.000 | 798.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 6 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Đoạn qua địa phận các xã Vật Lại, Đồng Thái, Phú Sơn: Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến cây đa | 1.654.000 | 1.300.000 | 1.016.000 | 965.000 | 0 | Đất SX-KD |