| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) | Đoạn qua địa phận xã Sơn Đà: Từ giáp thôn Chi Phú xã Sơn Đà - đến Đê Sông Đà thuộc xã Sơn Đà | 4.928.000 | 3.992.000 | 3.181.000 | 2.957.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) | Đoạn qua địa phận xã Thụy An, Cẩm Lĩnh, Sơn Đà: Từ nghĩa trang thôn Đông Lâu xã Thụy An - đến hết thôn Chi Phú xã Sơn Đà | 5.852.000 | 4.682.000 | 3.724.000 | 3.458.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) | Đoạn qua địa phận xã Thụy An: Từ tiếp giáp Sơn Tây - đến giáp nghĩa trang thôn Đông Lâu xã Thụy An | 7.084.000 | 5.596.000 | 4.444.000 | 4.122.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) | Đoạn qua địa phận xã Sơn Đà: Từ giáp thôn Chi Phú xã Sơn Đà - đến Đê Sông Đà thuộc xã Sơn Đà | 1.436.000 | 1.189.000 | 903.000 | 858.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) | Đoạn qua địa phận xã Thụy An, Cẩm Lĩnh, Sơn Đà: Từ nghĩa trang thôn Đông Lâu xã Thụy An - đến hết thôn Chi Phú xã Sơn Đà | 1.706.000 | 1.394.000 | 1.056.000 | 1.003.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) | Đoạn qua địa phận xã Thụy An: Từ tiếp giáp Sơn Tây - đến giáp nghĩa trang thôn Đông Lâu xã Thụy An | 2.065.000 | 1.667.000 | 1.261.000 | 1.195.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 7 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) | Đoạn qua địa phận xã Sơn Đà: Từ giáp thôn Chi Phú xã Sơn Đà - đến Đê Sông Đà thuộc xã Sơn Đà | 955.000 | 790.000 | 619.000 | 589.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) | Đoạn qua địa phận xã Thụy An, Cẩm Lĩnh, Sơn Đà: Từ nghĩa trang thôn Đông Lâu xã Thụy An - đến hết thôn Chi Phú xã Sơn Đà | 1.134.000 | 926.000 | 726.000 | 689.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 413 (ĐT 413) | Đoạn qua địa phận xã Thụy An: Từ tiếp giáp Sơn Tây - đến giáp nghĩa trang thôn Đông Lâu xã Thụy An | 1.373.000 | 1.108.000 | 865.000 | 822.000 | 0 | Đất SX-KD |