| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Miền núi: các xã Ba Trại, Ba Vì, Khánh Thượng, Minh Quang, Tản Lĩnh, Vân Hòa, Yên Bài | - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng sản xuất |
| 2 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Miền núi: các xã Ba Trại, Ba Vì, Khánh Thượng, Minh Quang, Tản Lĩnh, Vân Hòa, Yên Bài | - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng đặc dụng |
| 3 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Miền núi: các xã Ba Trại, Ba Vì, Khánh Thượng, Minh Quang, Tản Lĩnh, Vân Hòa, Yên Bài | - | 48.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất rừng phòng hộ |
| 4 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Miền núi: các xã Ba Trại, Ba Vì, Khánh Thượng, Minh Quang, Tản Lĩnh, Vân Hòa, Yên Bài | - | 108.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất nuôi trồng thủy sản |
| 5 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Miền núi: các xã Ba Trại, Ba Vì, Khánh Thượng, Minh Quang, Tản Lĩnh, Vân Hòa, Yên Bài | - | 126.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất trồng cây lâu năm |