| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Tuyến đường đê Minh Khánh tại xã Minh Quang và Khánh Thượng | Trong đê - | 4.400.000 | 3.430.000 | 2.734.000 | 2.541.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường vào Vườn Quốc gia | Từ giáp đường ĐT 414 - đến giáp Vườn Quốc gia | 5.445.000 | 4.356.000 | 3.465.000 | 3.218.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường vào khu du lịch Khoang Xanh, Thác Đa, Nửa Vầng Trăng, Suối Mơ | Từ giáp đường 84 cũ - đến tiếp giáp khu du lịch Khoang Xanh | 4.840.000 | 3.920.000 | 3.124.000 | 2.904.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường vào khu du lịch Ao Vua | Từ giáp đường ĐT 414 - đến giáp khu du lịch Ao Vua | 5.445.000 | 4.356.000 | 3.465.000 | 3.218.000 | 0 | Đất ở |
| 5 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Cổng vườn Quốc gia - đến Suối Ổi | 4.400.000 | 3.430.000 | 2.734.000 | 2.541.000 | 0 | Đất ở |
| 6 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Cổng Vườn Quốc gia - đến giáp khu du lịch Hồ Tiên Sa | 4.400.000 | 3.430.000 | 2.734.000 | 2.541.000 | 0 | Đất ở |
| 7 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Huyện Ba Vì | Đường từ Bãi rác xã Tản Lĩnh - đến giáp đường ĐT 414 Cây xăng Tản Lĩnh | 4.400.000 | 3.430.000 | 2.734.000 | 2.541.000 | 0 | Đất ở |
| 8 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường Suối Ổi | Từ Suối Ổi - đến giáp UBND xã Vân Hòa | 4.400.000 | 3.430.000 | 2.734.000 | 2.541.000 | 0 | Đất ở |
| 9 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường giao thông liên xã Tiên Phong - Thụy An | Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến giáp trụ sở UBND xã Thụy An | 8.539.000 | 5.974.000 | 4.744.000 | 4.400.000 | 0 | Đất ở |
| 10 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường Ba Vành-Suối Mơ tại xã Yên Bài | - | 4.400.000 | 3.430.000 | 2.734.000 | 2.541.000 | 0 | Đất ở |
| 11 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 84 cũ | Từ cây xăng Tản Lĩnh - đi Làng Văn hóa dân tộc Việt Nam qua địa phận xã Tản Lĩnh, Vân Hòa, Yên Bài | 6.100.000 | 4.682.000 | 3.724.000 | 3.458.000 | 0 | Đất ở |
| 12 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 415 (89 cũ) đoạn qua xã Minh Quang, Ba Vì, Khánh Thượng | Từ Đá Chông xã Minh Quang - đến Chẹ Khánh Thượng | 4.400.000 | 3.243.000 | 2.584.000 | 2.402.000 | 0 | Đất ở |
| 13 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 412B (91 cũ) đoạn qua đập Suối Hai, Ba Trại | Nối từ đường ĐT 413 - đến đường | 4.928.000 | 3.992.000 | 3.181.000 | 2.957.000 | 0 | Đất ở |
| 14 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414B (87B cũ) | Từ km 0+500 - đến bãi rác Xuân Sơn - Tản Lĩnh | 4.928.000 | 3.992.000 | 3.181.000 | 2.957.000 | 0 | Đất ở |
| 15 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414B (87B cũ) | Từ km 0+00 - đến km 0+500 đoạn từ giáp đường ĐT 414 qua trường cấp I, II Tản Lĩnh | 5.852.000 | 4.682.000 | 3.724.000 | 3.458.000 | 0 | Đất ở |
| 16 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ giáp xã Tản Lĩnh - đến ngã ba Đá Chông | 4.928.000 | 3.992.000 | 3.181.000 | 2.957.000 | 0 | Đất ở |
| 17 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ giáp xã Tản Lĩnh - đến đường ĐT 414C | 5.852.000 | 4.682.000 | 3.724.000 | 3.458.000 | 0 | Đất ở |
| 18 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 414 (ĐT 414) | Từ tiếp giáp phường Xuân Khanh - Sơn Tây - đến hết xã Tản Lĩnh | 7.392.000 | 5.840.000 | 4.637.000 | 4.301.000 | 0 | Đất ở |
| 19 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Từ cây đa Bác Hồ - đến bờ đê Sông Đà tiếp giáp xã Tòng Bạt | 6.958.000 | 5.421.000 | 4.312.000 | 4.004.000 | 0 | Đất ở |
| 20 | Hà Nội | Huyện Ba Vì | Đường tỉnh lộ 411C (92 cũ) | Đoạn qua địa phận các xã Vật Lại, Đồng Thái, Phú Sơn: Từ giáp đường Quốc lộ 32 - đến cây đa | 8.539.000 | 6.570.000 | 5.216.000 | 4.838.000 | 0 | Đất ở |