| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường đê Bùi | đoạn từ thôn 5 xã Quảng Bị đi xóm Đầm xã Tốt Động - | 4.620.000 | 3.742.000 | 2.982.000 | 2.772.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường đê Bùi | đoạn từ thôn 5 xã Quảng Bị đi xóm Đầm xã Tốt Động - | 1.775.000 | 1.502.000 | 1.204.000 | 1.142.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường đê Bùi | đoạn từ thôn 5 xã Quảng Bị đi xóm Đầm xã Tốt Động - | 1.179.000 | 998.000 | 827.000 | 784.000 | 0 | Đất SX-KD |