| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã | đoạn từ đường Nguyễn Văn Trỗi qua UBND xã Mỹ Lương - đến đường Chợ Sẽ xã Hồng Phong | 7.084.000 | 5.596.000 | 4.444.000 | 4.122.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã | đoạn từ tỉnh lộ 419 xã Quảng Bị - đến chợ Rồng xã Thượng Vực | 7.084.000 | 5.596.000 | 4.444.000 | 4.122.000 | 0 | Đất ở |
| 3 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã | đoạn từ ngã ba chợ Thuần Lương đi qua cầu Yên Trình - đến xã Nam Phương Tiến | 5.236.000 | 4.241.000 | 3.380.000 | 3.143.000 | 0 | Đất ở |
| 4 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã | đoạn từ đường Nguyễn Văn Trỗi qua UBND xã Mỹ Lương - đến đường Chợ Sẽ xã Hồng Phong | 2.728.000 | 2.128.000 | 1.722.000 | 1.597.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 5 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã | đoạn từ tỉnh lộ 419 xã Quảng Bị - đến chợ Rồng xã Thượng Vực | 2.728.000 | 2.128.000 | 1.722.000 | 1.597.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 6 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã | đoạn từ ngã ba chợ Thuần Lương đi qua cầu Yên Trình - đến xã Nam Phương Tiến | 2.048.000 | 1.677.000 | 1.369.000 | 1.294.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 7 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã | đoạn từ đường Nguyễn Văn Trỗi qua UBND xã Mỹ Lương - đến đường Chợ Sẽ xã Hồng Phong | 1.813.000 | 1.414.000 | 1.183.000 | 1.097.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 8 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã | đoạn từ tỉnh lộ 419 xã Quảng Bị - đến chợ Rồng xã Thượng Vực | 1.813.000 | 1.414.000 | 1.183.000 | 1.097.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 9 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Đường liên xã | đoạn từ ngã ba chợ Thuần Lương đi qua cầu Yên Trình - đến xã Nam Phương Tiến | 1.360.000 | 1.115.000 | 940.000 | 888.000 | 0 | Đất SX-KD |