| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Thủy Xuân Tiên | - | 2.679.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Thủy Xuân Tiên | - | 1.009.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | KHU DÂN CƯ NÔNG THÔN - Xã Thủy Xuân Tiên | - | 683.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | Đất SX-KD |