| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6 | từ ngã tư chợ Cống qua các xã - | 14.864.000 | 11.148.000 | 8.783.000 | 8.108.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6 | từ ngã tư chợ Cống qua các xã - | 6.305.000 | 4.706.000 | 3.434.000 | 3.168.000 | 0 | Đất TM-DV |
| 3 | Hà Nội | Huyện Chương Mỹ | Quốc lộ 6 | từ ngã tư chợ Cống qua các xã - | 4.079.000 | 3.045.000 | 2.297.000 | 2.119.000 | 0 | Đất SX-KD |