| STT | Tỉnh/TP | Quận/Huyện | Đường | Đoạn | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 | VT5 | Loại đất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Mê Linh | - | 19.148.000 | 14.361.000 | 11.605.000 | 10.712.000 | 0 | Đất ở |
| 2 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Mê Linh | - | 8.114.000 | 6.086.000 | 4.747.000 | 4.382.000 | 0 | Đất SX-KD |
| 3 | Hà Nội | Huyện Mê Linh | Đường Mê Linh | - | 8.114.000 | 6.086.000 | 4.747.000 | 4.382.000 | 0 | Đất TM-DV |